漢
HanziGuru
.
儕 · chái
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
儕
Share
儕
chái
[chai2]
Thanh 2
Phát âm
a class · a company · companion
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
侪
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…