HanziGuru.兄 · xiōng
兄
xiōng[xiong1]Thanh 1

anh trai

EN: elder brother

HSK 4Hán Việt: Huynh
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · anh trai

Hán Việt: Huynh
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (khẩu) viết gọn gàng, phần dưới (nhi nhân) mở rộng chân đế vững chãi để giữ cân bằng cho toàn bộ chữ.

anh trai

tiếng gọi tôn kính dành cho nam giới lớn tuổi hơntiếng xưng hô thân mật giữa bạn bè nam giới
Danh từTrung tính đến trang trọng#gia đình#xưng hô#quan hệ xã hội
Ví dụ thực tế
  • 他是我 兄 长 。
    tā shì wǒ xiōng zhǎng.
    Anh ấy là anh cả của tôi.
  • 兄 弟 俩 感 情 很 好 。
    xiōng dì liǎ gǎn qíng hěn hǎo.
    Hai anh em tình cảm rất tốt.
/[ɕiʊŋ˥˥]/Thanh điệu: 55
兄
xiōngxiong1
++
¯(55)
=xiōng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xiong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt gần mặt sau răng cửa dưới, đẩy hơi nhẹ qua kẽ răng
Vận mẫu (Vần)
iong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -iong đọc như -iung
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dung» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Vận mẫu iong có âm đệm i kết hợp với ong
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giống như khi bạn đang ngân một nốt nhạc cao và phẳng lặng ở trên cao.
Biến điệu: Khi đứng một mình giữ nguyên thanh 1 (ngang cao). Không có biến điệu đặc biệt trừ khi kết hợp trong từ ghép.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các vần có tận cùng -ang hoặc -en nếu người nghe không chú ý âm đệm i và âm mũi ng ở cuối (-iong).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt, giữ nguyên một nét thẳng đều (thanh 1 ngang cao 55 như tiếng ca ngân dài).

Hình thể: trên dưới · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (khẩu) viết gọn gàng, phần dưới (nhi nhân) mở rộng chân đế vững chãi để giữ cân bằng cho toàn bộ chữ.

Bộ thủ 儿 · Bộ Nhân đi / Bộ Nhi (chân người, con người)

Biểu ý (形旁): 儿 (chỉ người)

Biểu thanh (声旁): 口 (âm gốc: khẩu (miệng))

Chữ 兄 được cấu tạo từ chữ Khẩu (口 - miệng) ở trên và chữ Nhân/Nhi (儿 - đi lại/chân) ở dưới. Hình ảnh một người đang há miệng ra nói lớn, gọi người đi trước hoặc người em của mình.

  • 口 Cái miệng, biểu thị lời nói hoặc tiếng gọi
  • 儿 Con người / chân người
Phân loại Lục thư: hội ý

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 兄 được vẽ hình một người đứng có phần đầu hoặc miệng rất rõ (hoặc một người đang quỳ, phía trên là cái miệng), biểu thị người đứng đầu gia đình hoặc người có quyền cất tiếng nói chỉ huy trong thị tộc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ người đứng đầu, người vai vế lớn trong thị tộc, dần thu hẹp thành tiếng gọi người anh trai trong gia đình.

  • Trong xã hội phong kiến, người anh cả có vai trò lớn trong việc thay cha gánh vác gia đình.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Huynh
Thanh 1 tiếng Trung (55 ngang cao) tương ứng với âm vực cao, khi dịch sang Hán Việt thường mang dấu ngang hoặc dấu sắc tùy từ.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キョウ / ケイ / Âm Kun: あに
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
형
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu x- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm h- hoặc s- trong Âm Hán Việt (xiōng ➔ huynh).
Câu chuyện Ghi nhớ

Người **anh** (兄) là người hay mở **miệng** (口) dạy bảo, dắt tay đứa **em** bước đi trên đường đời.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
贶
kuàngto bestow; to confer+ 贝 (vỏ sò)
Chữ dễ nhầm (形近字)
克(kè)
Chữ 克 có nét móc và các bộ phận bên trong khác hẳn, nghĩa là khắc chế, không phải hình cái miệng trên chân người như chữ 兄.
Thử thách phản xạ
我 有 一 个 亲 [___] 。
Gợi ý: xiōng
Lỗi hay gặp

Người học thường viết nhầm thứ tự các nét của phần trên (口) hoặc viết dính liền phần dưới (儿) khiến chữ bị mất cân đối, trông quá chật chội.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 兄, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'anh trai' (xiōng)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

兄xiōnganh trai
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0