EN: light; ray (CL:道[dao4]) · bright; shiny · only; merely
HSK 3Hán Việt: Quang
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · ánh sáng, quang vinh, chỉ, hết
Hán Việt: Quang
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Phần trên nhỏ gọn, phần dưới (chân nhân) mở rộng vững chãi để giữ cân đối cho toàn bộ chữ.
1. Ý nghĩa
ánh sáng hoặc tia sáng chiếu rọi
sáng sủa, rực rỡ, bóng bẩychỉ, chỉ có, duy chỉ (phó từ)dùng sạch, tiêu hết, nhẵn nhụiđể trống, để trần (không mặc quần áo)
Danh từ / Tính từ / Phó từTrung lập#tự nhiên#trạng thái#số lượng
Ví dụ thực tế
月光
yuè guāng
ánh trăng
把钱花光
bǎ qián huā guāng
tiêu hết sạch tiền
2. Phát âm
/[kwäŋ˥˥]/Thanh điệu: 55
光
guāngguang1
|
++
¯(55)
=guāng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
guang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm vào vòm mềm (ngạc mềm) để chặn hơi rồi thả lỏng cho hơi thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
uang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: oang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), tương đương với âm vực cao và phẳng tương tự âm ngang trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với vần -uang có phụ âm đầu khác, chú ý âm đệm u rõ ràng trước nguyên âm a.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay vạch một đường ngang cao và đều từ trái sang phải, giống như ánh sáng chiếu thẳng không dao động.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 6 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên nhỏ gọn, phần dưới (chân nhân) mở rộng vững chãi để giữ cân đối cho toàn bộ chữ.
4. Cấu tạo
Bộ thủ小 · Bộ Tiểu (nhỏ)
Bên trên là hình ảnh ngọn lửa nhỏ bập bùng (hoặc biến thể của chữ bộ tiểu), bên dưới là hình người đang chống tay hoặc đứng vững, tượng trưng cho ánh sáng rọi từ trên cao xuống con người.
biến thể bộ tiểu / ngọn lửa
儿 con người
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
7· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 光 (guāng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Giáp cốt văn vẽ hình một người trên đầu có đội ngọn lửa hoặc vầng sáng, biểu thị ánh lửa tỏa sáng rực rỡ trong đêm tối.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là lửa sáng, ánh sáng, sau mở rộng ra thành quang vinh, danh tiếng, rồi chuyển thành trạng thái làm sạch, tiêu sạch hoặc phó từ chỉ có.
Trong chữ Giáp cốt văn, hình ảnh ngọn lửa trên đỉnh đầu người được cách điệu dần qua các thời kỳ để trở thành chữ 光 hiện đại.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Quang
Thanh 1 tiếng Trung (guāng) tương ứng với âm ngang trong tiếng Việt (không dấu), phát âm cao và đều.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ / Âm Kun: ひかり / ひかる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
광
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán 'guāng' giữ nguyên âm Hán Việt là 'Quang' trong từ vựng tiếng Việt (như quang vinh, hào quang).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một **người** (儿) thắp một đốm lửa **nhỏ** (小) nhưng tỏa ra luồng **ánh sáng** (光) rực rỡ chiếu sáng cả căn phòng.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
恍
huǎnghoảng hốt, mơ hồ, bàng hoàng+ 忄 (trái tim)
晃
huǎngvariant of 晃[huang3]+ 日 (mặt trời)
咣
guāng(onom.) bang; door banging shut+ 口 (cái miệng)