hai (số lượng), cặp, đôi
cả hai, đôi bênmột vài, một ítlạng (đơn vị đo lường khối lượng cổ hoặc hiện đại bằng 50 gram)
số từ / lượng từphổ thông#số lượng#đo lường#đại từ chỉ định
Ví dụ thực tế
两个人
liǎng gè rén
hai người
两边
liǎng biān
hai bên, đôi bên
/[liäŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214 兩
liǎngliang3
|++ˇ(214)
=liǎng Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt ở chân răng hàm trên, luồng hơi thoát ra hai bên cạnh lưỡi.
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iang (i-ang)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi 214 trầm rồi bổng lên), tương tự cách lên giọng ở từ hỏi trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó sẽ biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với nhịp điệu của từ nhị (èr), cần chú ý âm đuôi -ang mũi.
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay xuống thấp rồi hất nhẹ lên trên giống hình chữ V hoặc dấu hỏi trong tiếng Việt.
Hình thể: bao vây · Số nét: 7 nét
Quy tắc cân đối nét: Cân đối hai phần bên trong chiếc màn che, để khoảng trống đều nhau ở giữa.
Quy luật giản thể: Giản thể hóa từ chữ 兩 truyền thống bằng cách lược bỏ các nét phức tạp bên trong thành hình hai người đứng song song dưới mái che.
Bộ thủ 入 · Bộ Nhập (vào)
Biểu ý (形旁): 人 (chỉ con người, đứng thành đôi)
Dưới mái nhà (灬/一) có hai người (人) đứng song song với nhau tạo thành một đôi.
- 一 mái che ở trên
- 人 người thứ nhất
- 人 người thứ hai
Phân loại Lục thư: hội ý
Nguồn gốc: Giáp cốt văn vẽ hình hai vật hoặc hai người nằm đối xứng nhau trong một cái bao hoặc dưới một mái che, ngụ ý là đôi, là cặp.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là hai vật/người sóng đôi, sau mở rộng thành số từ chỉ số lượng hai, và dùng làm đơn vị đo lường (lạng).
- Trong tiếng Trung hiện đại, '两' (liǎng) thường được dùng trước lượng từ, trong khi '二' (èr) dùng khi đếm số hoặc trong toán học.
🇻🇳Âm Hán Việt
Lưỡng
Thanh trắc tiếng Trung tương ứng với dấu ngã hoặc dấu hỏi trong âm Hán Việt.
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: リョウ / Âm Kun: ふたつ
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
량
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu l- trong tiếng Trung giữ nguyên là l- trong âm Hán Việt (Lưỡng).
Câu chuyện Ghi nhớ
Dưới một mái nhà, có HAI người bạn thân thiết dắt tay nhau đi dạo thành một ĐÔI.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
Chữ dễ nhầm (形近字)
雨(yǔ)
Chữ vũ (mưa) có bốn chấm nước rơi bên trong, còn chữ lưỡng có hai chữ nhân (人) ở hai bên.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 我買__個蘋果。
Gợi ý: liǎng
Lỗi hay gặpNhầm lẫn khi dùng '两' (liǎng) và '二' (èr). '两' dùng trước lượng từ và số đếm hàng nghìn/vạn, còn '二' dùng trong số đếm đơn thuần và số thứ tự.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 两, bạn đọc là gì và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ số lượng 'hai' đi kèm lượng từ trong tiếng Trung?
Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0