Quy tắc cân đối nét: Phần trên là nét chấm và nét ngang tạo mái nhà cân đối, phần dưới là hai nét phẩy và mác dang rộng vững chãi như mái nhà có hai chân trụ.
1. Ý nghĩa
số sáu (con số tự nhiên 6)
lục (dùng trong y học cổ truyền chỉ sáu cơ quan nội tạng chính như tâm, can, tỳ, phế, thận, tam tiêu)lục giáp (trong lịch pháp Trung Hoa cổ)
số từtrung tính#số học#đếm#toán học
Ví dụ thực tế
我有六个苹果。
Wǒ yǒu liù gè píngguǒ.
Tôi có sáu quả táo.
现在是六点。
Xiànzài shì liù diǎn.
Bây giờ là sáu giờ.
2. Phát âm
/[ljou̯˥˩]/Thanh điệu: 51
六
liùliu4
|
++
`(51)
=liù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
liu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l (đầu lưỡi)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt ở chân răng lợi trên, luồng hơi thoát ra hai bên lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
iu
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -iêu / -iu
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diêu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: iu là viết tắt của iou, khi đọc có âm đệm o ẩn ở giữa.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung đọc giống như dấu nặng hoặc dấu sắc đọc rơi mạnh trong tiếng Việt nhưng dứt khoát và đi xuống sâu hơn.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 4 khác, thanh 4 của liù có thể chuyển thành thanh nửa rơi (khoảng độ cao 35 xuống 41) trong văn nói nhanh.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với liū hoặc liú nếu không phát âm rõ độ rơi dứt khoát của thanh điệu số 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới dứt khoát giống như vạch một đường chéo sắc lẹm từ trên xuống dưới.
3. Chữ viết
Hình thể: trên dưới · Số nét: 4 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên là nét chấm và nét ngang tạo mái nhà cân đối, phần dưới là hai nét phẩy và mác dang rộng vững chãi như mái nhà có hai chân trụ.
4. Cấu tạo
Bộ thủ八 · Bộ Bát (số tám, chia ra)
Chữ lục (六) gồm nét chấm, nét ngang ở trên miêu tả phần mái, và phần dưới là hai chân quãi ra giống như hình ảnh một ngôi nhà có cấu trúc sáu cột hoặc dạng biểu tượng chữ số cổ xưa.
亠 đầu chữ, nét chấm và ngang
八 bộ bát, tượng trưng cho phần chân chữ
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: chỉ sự
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ lục (六) vốn là hình ảnh mô phỏng một túp lều hoặc nhà ở, sau đó được mượn để ghi âm chỉ con số sáu do sự đồng âm trong tiếng Hán cổ.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc ban đầu là túp lều, chữ này đã hoàn toàn chuyển sang làm con số đếm từ thời kỳ chữ Hán cổ đại.
Số sáu trong văn hóa Trung Hoa được coi là con số may mắn, tượng trưng cho sự thuận lợi (lục lục đại thuận).
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lục
Âm Hán Việt là Lục, tương ứng với thanh nặng trong tiếng Việt nhưng có âm kết thúc là -c.