HanziGuru.内 · nèi
内
nèi[nei4]Thanh 4

bên trong, nội bộ, trong

EN: inside · inner · internal

HSK 3Hán Việt: Nội
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bên trong, nội bộ, trong

Hán Việt: Nội
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Bao quanh hoàn toàn
Số nét:4
Quy tắc cân đối nét: Khung bao bên ngoài phải vững chãi, khoảng trống bên trong cân đối, không được viết quá chật hoặc quá lỏng.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể '內' và giản thể '内' có cấu trúc tương tự, bản giản thể lược bớt một chút nét chấm phẩy bên trong để viết nhanh hơn.

Bên trong, trong phạm vi

Bên trong cơ thể hoặc nội tạngNgười trong nhà, vợ (trong quan hệ gia đình truyền thống)
Danh từ / Giới từ / Tính từTrung tính#không gian#vị trí#quan hệ
Ví dụ thực tế
  • 请进屋里来,外面很冷。
    qǐng jìn wū lǐ lái, wàimiàn hěn lěng.
    Xin mời vào trong nhà, bên ngoài trời rất lạnh.
  • 这件事情 internal/内部需要解决。
    zhè jiàn shìqíng nèibù xūyào jiějué.
    Việc này nội bộ cần phải giải quyết.
/[neɪ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
内
nèinei4
++
`(51)
=nèi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
nei
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
n
Phân loại: Âm mũi - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: n (như chữ n trong tiếng Việt)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát qua đường mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt áp sát lợi trên, hạ ngạc mềm để hơi thoát qua mũi.
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ây (trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, giống dấu nặng nhưng cao và sắc nét hơn trong tiếng Việt).
Biến điệu: Khi đứng trước một âm cũng mang thanh 4, thanh 4 của chữ 'nèi' có thể bị ảnh hưởng nhẹ thành dạng lửng nhưng cơ bản vẫn giữ nguyên độ rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nghe nhầm thành 'nēi' (thanh 1) nếu không hạ giọng dứt khoát ở cuối âm.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay cao rồi chém mạnh xuống như ra lệnh, thể hiện thanh 4 (dơi dứt khoát 51).

Hình thể: Bao quanh hoàn toàn · Số nét: 4 nét

Quy tắc cân đối nét: Khung bao bên ngoài phải vững chãi, khoảng trống bên trong cân đối, không được viết quá chật hoặc quá lỏng.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể '內' và giản thể '内' có cấu trúc tương tự, bản giản thể lược bớt một chút nét chấm phẩy bên trong để viết nhanh hơn.

Bộ thủ 冂 · Bộ Quýnh (vùng biên giới, khung bao) (Vùng bao quanh, biên giới)

Biểu ý (形旁): 入 (Chỉ hướng đi vào bên trong)

Bên ngoài là cái khung bao (冂 - vùng không gian), bên trong có một nét đi vào (入 - đi vào), ghép lại thành ý nghĩa 'bên trong, đi vào trong'.

  • 冂 Khung bao bọc bên ngoài
  • 入 Hành động đi vào trong
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Giáp cốt văn vẽ hình một cái khung bao (tường hoặc cửa) và có vật hoặc hướng đi vào bên trong, biểu thị không gian khép kín phía trong.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là không gian bên trong một căn nhà hay biên giới, chữ phát triển thành các khái niệm trừu tượng như nội bộ, trong tâm, nội tâm.

  • Trong triết học phương Đông, 'nội' đối lập với 'ngoại' (ngoài), tạo thành cặp phạm trù quan trọng.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nội
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 4 (rơi dứt khoát 51), tương đương với âm sắc hoặc âm nặng dứt khoát trong một số ngữ cảnh nhưng trầm và sắc hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ナイ (Nai) / ダイ (Dai) / Âm Kun: うち (Uchi)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
내 (Nae)
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán Việt 'Nội' tương ứng với âm 'nei' trong tiếng Quan Thoại hiện đại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Đứng ở biên giới cái khung (冂), bạn nhìn thấy có người đi vào (入) nhà. Hành động bước 'vào trong' này chính là chữ 'nèi' (nội).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
纳
nànhận, thu vào, nộp+ 纟 (tơ lụa)
呐
nàbattle cry+ 口 (cái miệng)
枘
ruìtenon; tool handle+ 木 (cây cối)
納
+ 糹 (silk)
Chữ dễ nhầm (形近字)
肉(ròu)
Chữ 'ròu' (thịt) bên trong có hai nét nhân (人 rút gọn) giống hình miếng thịt, còn chữ 'nèi' có chữ '入' đi vào.
Thử thách phản xạ
请把这些文件放在抽屉[___]。
Gợi ý: nèi
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ '内' (nèi - bên trong) và chữ '外' (wài - bên ngoài) khi diễn đạt phương hướng.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '内', bạn đọc thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ chỉ 'bên trong' với âm đọc 'nèi'?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

内nèibên trong, nội bộ, trong
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0