sách, tập sách, quyển
lượng từ chỉ sách vở, tập tài liệusổ sách, văn thư ghi chép cổ
danh từ / lượng từtrung tính#văn hóa#giáo dục#đồ vật
Ví dụ thực tế
这本册子写得很详细。
Zhè běn cèzi xiě de hěn xiángxì.
Cuốn tập nhỏ này viết rất chi tiết.
册封
cèfēng
sách phong (vua ban sắc phong)
冊
cèce4
|++`(51)
=cè Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: x xì hơi kẽ răng
Mẹo thử luồng hơi: Bắn luồng hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ chân răng cửa dưới, đẩy hơi xì qua.
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: ê/ơ (phát âm hơi giống âm e trong tiếng Việt nhưng khẩu hình dẹt hơn)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ơ» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương đương với âm sắc đọc ngắn và hạ giọng gấp trong tiếng Việt.
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 hoặc thanh 2 nếu không đọc dứt khoát và mạnh ở âm đầu.
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 4: Gió thổi mạnh từ trên cao lao thẳng xuống đất, giống như nhát dao chặt dứt khoát hoặc tiếng ra lệnh 'Dừng lại!'.
Hình thể: Độc thể · Số nét: 5 nét
Quy tắc cân đối nét: Các nét sổ dọc phải song song đều đặn, nét ngang cuối cùng xuyên qua giữ thăng bằng cho toàn bộ chữ.
Bộ thủ 冊 · Bộ Sách (sách vở, tre thẻ buộc lại)
Nhiều thanh tre dọc được xâu lại với nhau bằng hai sợi dây ngang, tượng trưng cho những cuốn sách tre cổ thời xưa.
- 丨 các thẻ tre dọc
- 一 dây buộc ngang
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)
Nguồn gốc: Chữ Giáp cốt văn vẽ hình những thanh tre hoặc gỗ được xếp song song và dùng dây da hoặc dây gai buộc chặt lại ở giữa để tạo thành sách cổ.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là những thẻ tre buộc lại thành sách, chữ phát triển thành danh từ chỉ sách vở, tập tài liệu và làm lượng từ.
- Thời cổ đại trước khi có giấy, người Trung Hoa viết chữ lên các thẻ tre và dùng dây buộc lại gọi là 'giản sách'.
🇻🇳Âm Hán Việt
Sách
Thanh trắc trong tiếng Hán Việt tương ứng với dấu sắc hoặc dấu nặng trong tiếng Việt (ở đây âm Hán Việt là Sách, mang vần c/h tương đương).
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: サク (saku) / サツ (satsu)
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
책
Quy luật chuyển âm: Chữ c trong pinyin (bật hơi mạnh) tương ứng với âm s/ch trong từ Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ
Nhìn chữ 册 giống như những nan tre thẳng tắp (丨) được buộc ngang (一) chắc chắn lại với nhau thành một cuốn sách cổ dày dặn.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
删shānxóa bỏ, cắt bỏThêm bộ đao (刂) bên trái chỉ dùng dao cạo chữ trên thẻ tre để sửa chữa.
粰fúcám gạoThêm bộ mễ (米) bên trái chỉ gạo.
Chữ dễ nhầm (形近字)
再(zài)
Chữ 再 có cấu trúc khác phần đỉnh và nét ngang, mang nghĩa là 'lại' (lặp lại), không phải hình thẻ tre.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 老師發給我們每一人一本[___]子。
Gợi ý: cè
Lỗi hay gặpNhầm lẫn cấu trúc nét dọc và nét ngang bên trong, hoặc viết nhầm nét gập.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '册', bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'cuốn sách, tập sách' (cè)?
冊cècuốn sách, tập sách, quyển Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0