HanziGuru.农 · nóng
农
nóng[nong2]Thanh 2

nông nghiệp

EN: surname Nong · (bound form) agriculture

HSK 3Hán Việt: Nông
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nông nghiệp

Hán Việt: Nông
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (曲 biến thể) cần viết gọn gàng, phần dưới (辰) viết rộng rãi và vững chãi để nâng đỡ toàn bộ chữ.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 農, giản thể là 农, rút gọn bộ bên trái/trên thành các nét đơn giản hơn nhưng vẫn giữ nguyên tính chất ngữ âm và biểu ý.

nông nghiệp, làm ruộng

người làm nônghọ Nông
danh từ / hình thái kết hợptrang trọng / phổ biếnNgữ tố ràng buộc#nông nghiệp#lao động#đời sống
Ví dụ thực tế
  • 农业
    nóng yè
    nông nghiệp
  • 农民
    nóng mín
    nông dân
/[nʊŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
农
nóngnong2
++
´(35)
=nóng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
nong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
n
Phân loại: Âm mũi - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: n (như chữ n trong tiếng Việt)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát qua đường mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng hàm trên, luồng hơi đi qua mũi.
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ong đọc như -ung
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [h-] (≈ h) ghép với vận mẫu [-ong] (≈ ung) → đọc bồi âm là «hung».
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc (35) trong tiếng Việt, cất cao giọng từ trung bình lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành biến điệu nhẹ hơn tùy ngữ cảnh, nhưng cơ bản giữ nguyên dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các vần ong đọc hơi khép hoặc nhầm lẫn với thanh điệu khác nếu phát âm không đủ độ vút lên cao.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực vút chéo lên cao hướng về phía trước bên phải, giống như dấu sắc.

Hình thể: trên dưới · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (曲 biến thể) cần viết gọn gàng, phần dưới (辰) viết rộng rãi và vững chãi để nâng đỡ toàn bộ chữ.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 農, giản thể là 农, rút gọn bộ bên trái/trên thành các nét đơn giản hơn nhưng vẫn giữ nguyên tính chất ngữ âm và biểu ý.

Bộ thủ 辰 · Bộ Thần (thời gian, buổi sớm, hoặc thân thể)

Biểu ý (形旁): 辰 (chỉ thời gian làm việc đồng áng từ sớm)

Biểu thanh (声旁): 曲 (âm gốc: quốc / khúc / nông)

Bắt đầu ngày mới từ sớm tinh mơ (Thần) cầm dụng cụ uốn lượn (Khúc) ra đồng làm ruộng (Nông).

  • 曲 khúc quanh, uốn khúc (gợi âm đọc và công cụ)
  • 辰 buổi sớm, thời gian làm việc (gợi ý nghĩa làm ruộng)
Phân loại Lục thư: hình thanh

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa hình ảnh chiếc cày/dụng cụ uốn khúc và thời điểm làm việc ngoài đồng từ sáng sớm.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ hành động làm việc ngoài ruộng lúa chuyển thành ý nghĩa chung về nông nghiệp và người nông dân.

  • Nông nghiệp là nền tảng của các nền văn minh phương Đông cổ đại.
  • Chữ viết cổ khắc họa rõ nét công cụ lao động gắn liền với đất đai.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nông
Thanh ngang / sắc trong Hán Việt tương ứng với sự biến đổi thanh điệu trong tiếng Trung hiện đại.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ノウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
농
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu n- trong tiếng Trung tương ứng với n- trong tiếng Việt (Nông).
Câu chuyện Ghi nhớ

Người làm **nông** ra đồng từ **sớm** tinh mơ (Thần), tay cầm dụng cụ uốn lượn (Khúc) chăm sóc cây trồng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
浓
nóngđậm đà, đặc+ 氵 (nước)
侬
nóngyou (Wu dialect); I, me (classical)+ 亻 (con người)
哝
nóng(bound form) to mutter; to mumble+ 口 (cái miệng)
脓
nóngpus+ ⺼ (thịt bắp)
Chữ dễ nhầm (形近字)
衣(yī)
Áo (衣) khác hoàn toàn cấu trúc chữ Nông (农) vốn có bộ Thần bên dưới.
Thử thách phản xạ
中国是一个[___]大国。
Gợi ý: nóng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn nét viết phần dưới hoặc viết sai thứ tự nét giữa bộ Khúc và bộ Thần.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '农', bạn đọc phát âm và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả từ 'nông nghiệp' trong tiếng Trung, bạn viết như thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

农nóngnông nghiệp
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0