冢
zhǒng[zhong3]Thanh 3
mound · burial mound · senior (i.e. eldest child or senior in rank)
Các cách đọc khác (多音字):
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…
mound · burial mound · senior (i.e. eldest child or senior in rank)
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…