HanziGuru.况 · kuàng
况
kuàng[kuang4]Thanh 4

tình hình, huống hồ

EN: moreover · situation

HSK 3Hán Việt: Huống
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tình hình, huống hồ

Hán Việt: Huống
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủy biến thể 氵) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ 兄 huynh) chiếm 2/3 không gian còn lại. Hai bên cân đối, không chồng chéo.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 況 và giản thể 况 có cấu trúc tương tự nhau, bộ Thủy bên trái được viết gọn lại thành ba chấm thủy.

tình hình, hoàn cảnh

hơn nữa, huống chi
Danh từ / Liên từTrang trọng#tình trạng#lối nói logic
Ví dụ thực tế
  • 情况
    qíngkuàng
    tình hình
  • 何况
    hékuàng
    huống chi, huống hồ
/[kʰu̯aŋ˥˩]/Thanh điệu: 51
况
kuàngkuang4
++
`(51)
=kuàng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
kuang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
k
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: kh
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cuống họng cực mạnh! Giống âm 'kh' tiếng Việt nhưng có lực nổ gió, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên chạm ngạc mềm, sau đó bật luồng hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
uang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: oang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 là thanh rơi dứt khoát từ đỉnh cao 5 xuống đáy 1 (giống như nhát búa gõ xuống hoặc dấu nặng ngắn gọn trong tiếng Việt nhưng mang tính cao độ).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 hoặc thanh 2 nếu không hạ thấp cao độ dứt khoát ở cuối từ.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém mạnh từ trên cao xuống giống như ra lệnh hoặc gạt tay dứt khoát, tương đương với dấu nặng trong tiếng Việt nhưng sắc nét hơn.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Thủy biến thể 氵) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ 兄 huynh) chiếm 2/3 không gian còn lại. Hai bên cân đối, không chồng chéo.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 況 và giản thể 况 có cấu trúc tương tự nhau, bộ Thủy bên trái được viết gọn lại thành ba chấm thủy.

Bộ thủ 氵 · Bộ Thủy (nước) (Nước, dòng chảy)

Biểu ý (形旁): 氵 (Chỉ dòng chảy sự việc, tình hình nước chảy mây trôi)

Biểu thanh (声旁): 兄 (âm gốc: xiōng)

Bên trái là dòng nước (氵), bên phải là người anh (兄). Dòng nước chảy qua đời người anh phản ánh rõ tình hình (况) thay đổi liên tục.

  • 氵 Bộ Thủy (tình hình, trạng thái)
  • 兄 Huynh (người anh, tạo âm đọc kuàng)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Được cấu thành từ bộ Thủy chỉ sự chuyển động của dòng nước và chữ 兄 làm âm đọc, biểu thị sự việc diễn biến theo dòng thời gian.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ dòng nước chảy xiết hoặc tình trạng mực nước, chữ đã mở rộng ra để chỉ mọi loại tình hình, hoàn cảnh và liên từ 'huống chi'.

  • Trong chữ Hán cổ, bộ Thủy thường đại diện cho sự biến động và trạng thái tự nhiên.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Huống
Thanh sắc/nặng trong tiếng Việt tương ứng với thanh 4 sắc bén trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
황
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán bắt đầu bằng k/kh thường giữ nguyên âm gốc hoặc chuyển thành h/kh trong âm Hán Việt (kuàng ➔ Huống).
Câu chuyện Ghi nhớ

Người anh (兄) đứng bên dòng nước (氵) đang chảy xiết để quan sát tình hình (况) thời tiết.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
祝
zhùchúc mừngThêm bộ thị (礻) bên trái chỉ lời cầu chúc thần linh.
脱
tuōthoát raThêm bộ nhục (月) bên trái chỉ cơ thể lột bỏ.
Chữ dễ nhầm (形近字)
祝(zhù)
Chữ 祝 dùng bộ thị (礻) liên quan đến cúng bái, còn chữ 况 dùng bộ thủy (氵) liên quan đến tình hình dòng nước.
Thử thách phản xạ
目前的[___]很复杂,我们需要小心处理。
Gợi ý: kuàng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần âm đọc bên phải (兄) với các chữ có cấu trúc tương tự hoặc viết sai bộ Thủy thành bộ Băng.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 况, bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'tình hình' (qíngkuàng) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

况kuàngtình hình, huống hồ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0