漢
HanziGuru
.
凜 · lǐn
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
凜
Share
凜
lǐn
[lin3]
Thanh 3
Phát âm
cold · to shiver with cold · to tremble with fear
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
凛
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…