HanziGuru.凡 · fán
凡
fán[fan2]Thanh 2

bình thường, phàm trần, tất cả

EN: ordinary · commonplace · mundane

HSK 6Hán Việt: Phàm
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bình thường, phàm trần, tất cả

Hán Việt: Phàm
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:3
Quy tắc cân đối nét: Nét sổ (hoặc phẩy/chấm biến thể) ở giữa cần cân đối, phần khung phía trên mở rộng và thu hẹp dần ở đáy.

Bình thường, tầm thường, thuộc thế giới trần tục (phàm trần)

tất cả, mọi (dùng để chỉ tổng số)đại cương, tóm tắt (trong sách vở)nốt nhạc trong âm nhạc cổ truyền Trung Quốc
Tính từ / Phó từ / Danh từTrang trọng / Văn học#tính chất#nhân gian#tổng quát
Ví dụ thực tế
  • 凡人
    fán rén
    người phàm, người bình thường
  • 凡事
    fán shì
    mọi việc, phàm là việc gì
/[fan³⁵]/Thanh điệu: 35
凡
fánfan2
++
´(35)
=fán
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
fan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: ph (môi răng)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Răng cửa trên đặt nhẹ lên môi dưới, luồng hơi ma sát thoát ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: an
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Âm thanh cất cao dần từ trung bình lên cao, giống như đang đặt câu hỏi 'Hả?'.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần '-eng' hoặc '-ang' nếu không phân biệt rõ âm môi răng 'f'.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 2 đi từ dưới lên cao (dấu sắc), tay đưa chéo lên trời thể hiện sự hướng lên.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 3 nét

Quy tắc cân đối nét: Nét sổ (hoặc phẩy/chấm biến thể) ở giữa cần cân đối, phần khung phía trên mở rộng và thu hẹp dần ở đáy.

Bộ thủ 几 · Bộ Kỷ (cái ghế dựa nhỏ, hoặc bàn thấp)

Chữ 凡 tượng hình chiếc khay hoặc mặt phẳng có chứa đựng mọi vật bình thường bên trong.

  • 𠂉 nét phẩy nằm ngang phía trên
  • 几 bộ kỷ ở dưới
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)

Nguồn gốc: Giáp cốt văn vẽ hình một chiếc khay đựng đồ vật dùng chung cho tất cả mọi người, biểu thị ý nghĩa 'tất cả' hoặc 'thông thường'.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là cái khay chung, chuyển thành 'tất cả', rồi mở rộng ra nghĩa 'bình thường, phàm tục' (không phải thần tiên, siêu phàm).

  • Trong sách cổ, từ 'phàm' thường dùng ở đầu câu để chỉ 'phàm là, bất cứ điều gì'.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phàm
Thanh 2 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt (Phàm/Fán).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ハン / ボン / Âm Kun: すべての
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
범
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán có âm đầu f- chuyển sang âm Hán Việt ph- (fán ➔ phàm).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một chiếc bàn thấp (几) đặt một vật dụng chung cho tất cả mọi người (凡) sử dụng, đó là những thứ rất phàm tục và bình thường.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
凤
fèngphượng hoàng+ 又 (bàn tay phải)
帆
fānvariant of 帆[fan1]+ 巾 (khăn vải)
凫
fúmallard; Anas platyrhyncha+ 鸟 (chim chóc)
梵
fànabbr. for 梵教[Fan4 jiao4] Brahmanism; abbr. for Sanskrit 梵語|梵语[Fan4 yu3] or 梵文[Fan4 wen2]+ 林 (forest)
Chữ dễ nhầm (形近字)
几(jǐ)
Chữ 几 là bộ kỷ (cái ghế), thiếu nét chấm/phẩy mở đầu so với chữ 凡.
Thử thách phản xạ
他虽然是个[___]人,但做出了不平凡的贡献。
Gợi ý: fán
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc viết giữa chữ 凡 và chữ 风 do vị trí các nét gần giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '凡', nghĩa tiếng Việt phổ biến nhất là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'bình thường' bằng chữ Hán sử dụng chữ '凡' (tiếng Trung:平凡)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

凡fánbình thường, phàm trần, tất cả
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0