Quy tắc cân đối nét: Nét sổ (hoặc phẩy/chấm biến thể) ở giữa cần cân đối, phần khung phía trên mở rộng và thu hẹp dần ở đáy.
1. Ý nghĩa
Bình thường, tầm thường, thuộc thế giới trần tục (phàm trần)
tất cả, mọi (dùng để chỉ tổng số)đại cương, tóm tắt (trong sách vở)nốt nhạc trong âm nhạc cổ truyền Trung Quốc
Tính từ / Phó từ / Danh từTrang trọng / Văn học#tính chất#nhân gian#tổng quát
Ví dụ thực tế
凡人
fán rén
người phàm, người bình thường
凡事
fán shì
mọi việc, phàm là việc gì
2. Phát âm
/[fan³⁵]/Thanh điệu: 35
凡
fánfan2
|
++
´(35)
=fán
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
fan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: ph (môi răng)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Răng cửa trên đặt nhẹ lên môi dưới, luồng hơi ma sát thoát ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: an
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Âm thanh cất cao dần từ trung bình lên cao, giống như đang đặt câu hỏi 'Hả?'.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần '-eng' hoặc '-ang' nếu không phân biệt rõ âm môi răng 'f'.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 2 đi từ dưới lên cao (dấu sắc), tay đưa chéo lên trời thể hiện sự hướng lên.
3. Chữ viết
Hình thể: Độc thể · Số nét: 3 nét
Quy tắc cân đối nét: Nét sổ (hoặc phẩy/chấm biến thể) ở giữa cần cân đối, phần khung phía trên mở rộng và thu hẹp dần ở đáy.
4. Cấu tạo
Bộ thủ几 · Bộ Kỷ (cái ghế dựa nhỏ, hoặc bàn thấp)
Chữ 凡 tượng hình chiếc khay hoặc mặt phẳng có chứa đựng mọi vật bình thường bên trong.
𠂉 nét phẩy nằm ngang phía trên
几 bộ kỷ ở dưới
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
10· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 凡 (fán)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)
Nguồn gốc: Giáp cốt văn vẽ hình một chiếc khay đựng đồ vật dùng chung cho tất cả mọi người, biểu thị ý nghĩa 'tất cả' hoặc 'thông thường'.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là cái khay chung, chuyển thành 'tất cả', rồi mở rộng ra nghĩa 'bình thường, phàm tục' (không phải thần tiên, siêu phàm).
Trong sách cổ, từ 'phàm' thường dùng ở đầu câu để chỉ 'phàm là, bất cứ điều gì'.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phàm
Thanh 2 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt (Phàm/Fán).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ハン / ボン / Âm Kun: すべての
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
범
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán có âm đầu f- chuyển sang âm Hán Việt ph- (fán ➔ phàm).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một chiếc bàn thấp (几) đặt một vật dụng chung cho tất cả mọi người (凡) sử dụng, đó là những thứ rất phàm tục và bình thường.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
凤
fèngphượng hoàng+ 又 (bàn tay phải)
帆
fānvariant of 帆[fan1]+ 巾 (khăn vải)
凫
fúmallard; Anas platyrhyncha+ 鸟 (chim chóc)
梵
fànabbr. for 梵教[Fan4 jiao4] Brahmanism; abbr. for Sanskrit 梵語|梵语[Fan4 yu3] or 梵文[Fan4 wen2]+ 林 (forest)