HanziGuru.別 · bié
別
bié[bie2]Thanh 2

Đừng, khác, chia tay, cài ghim

EN: surname Bie · to leave; to part (from) · (literary) to differentiate; to distinguish

HSK 1Hán Việt: Biệt
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Đừng, khác, chia tay, cài ghim

Hán Việt: Biệt
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Đao (刂) nhỏ gọn, bên phải là bộ Cốt (骨 biến thể) chiếm không gian lớn hơn nhưng cần cân đối độ cao thấp để chữ không bị lệch.

Đừng (dùng để khuyên ngăn hoặc cấm đoán, tương đương với 'chớ')

Khác, khác biệt, loại khácChia tay, rời xaCài, ghim (vật nhọn vào quần áo hoặc đồ vật)Họ Biệt
Phó từ / Động từ / Tính từPhổ thông#hành động#cảm xúc#mệnh lệnh
Ví dụ thực tế
  • 别哭,我会 帮你的。
    Bié kū, wǒ huì bāng nǐ de.
    Đừng khóc, tôi sẽ giúp bạn mà.
  • 这是 别的人 的 事情。
    Zhè shì biérén de shìqíng.
    Đây là chuyện của người khác.
/[pjɛ²³⁵]/Thanh điệu: 35
別
biébie2
++
´(35)
=bié
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bie
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép nhẹ rồi bật mở để tạo âm môi mà không đẩy luồng hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ie
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: i-ê
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diê» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Tương đương với dấu sắc (thanh 2) trong tiếng Việt, bắt đầu từ giọng trung bình rồi vút lên cao.
Biến điệu: Khi gặp một âm thanh 3 khác đứng sau, thanh 2 này có thể biến điệu nhẹ nhưng chủ yếu vẫn giữ nguyên độ cao sắc nét của thanh 2.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nghe nhầm thành các âm có vần -ie khác nếu không chú ý độ vút lên ở cuối của thanh điệu.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực hất chéo lên cao hướng về phía trước, giống hệt hướng đi của dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Đao (刂) nhỏ gọn, bên phải là bộ Cốt (骨 biến thể) chiếm không gian lớn hơn nhưng cần cân đối độ cao thấp để chữ không bị lệch.

Bộ thủ 刂 · Bộ Đao đứng (Dao, cây dao, cắt gọt)

Biểu ý (形旁): 刂 (Biểu thị hành động dùng dao cắt đứt, chia cắt (chia tay, phân biệt))

Biểu thanh (声旁): 另 (âm gốc: bié)

Bên trái là hình cái lưỡi dao (刂), bên phải là bộ phận chỉ ngữ âm và ý nghĩa chia rẽ. Dùng dao để chia cắt, phân biệt rạch ròi hoặc rời xa.

  • 𠂉 Phần trên của chữ
  • 口 Miệng / Không gian
  • 刂 Dao đứng
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 別 ban đầu có hình vẽ một con vật bị mổ xẻ hoặc phân chia bằng dao, sau đó phát triển thành cấu trúc kết hợp giữa ý nghĩa chia cắt và âm đọc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là phân chia, chia lìa, mở rộng ra thành sự khác biệt (phân biệt), rồi dùng làm phó từ cấm đoán ('đừng') và hành động cài ghim.

  • Trong chữ giáp cốt văn, hình tượng con dao rất rõ nét để thể hiện hành động xẻ thịt, phân tách.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Biệt
Thanh nặng trong tiếng Việt (biệt) tương ứng với âm đọc Hán Việt, trong khi tiếng Trung hiện đại dùng thanh 2 (bié).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ベツ / Âm Kun: わか.れる, わけた
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
별
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Biệt' tương ứng hoàn hảo với chữ 別 trong tiếng Trung qua quy luật biến âm phụ đầu và vần.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng con **dao** (刂) để **chia tay** (biệt) người yêu, và dặn rằng: '**Đừng** bao giờ quên nhau nhé!'

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
别
biéĐừng, chia tayChữ gốc cơ bản
列
lièHàng, liệt kêThay bộ bên phải bằng bộ khác
Chữ dễ nhầm (形近字)
到(dào)
Chữ 到 có bộ đao nằm bên phải (刀), còn chữ 别 có bộ đao đứng bên trái hoặc giữa dưới, và nghĩa hoàn toàn khác.
Thử thách phản xạ
vài câu đơn giản: '你[___]走,再 陪 我 一 會兒。'
Gợi ý: bié
Lỗi hay gặp

Người học hay nhầm lẫn vị trí đặt chữ '别' trong câu mệnh lệnh phủ định (别 luôn đứng trước động từ).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '别', bạn đọc như thế nào và nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'đừng / khác' trong tiếng Trung bằng một chữ Hán duy nhất?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

別biéĐừng, khác, chia tay, cài ghim
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0