漢
HanziGuru
.
刳 · kū
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
刳
Share
刳
kū
[ku1]
Thanh 1
Phát âm
to cut open · rip up · scoop out
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…