漢
HanziGuru
.
剁 · duò
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
剁
Share
剁
duò
[duo4]
Thanh 4
Phát âm
to chop up (meat etc) · to chop off (sb's hand etc)
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…