HanziGuru.前 · qián
前
qián[qian2]Thanh 2

phía trước, trước đây

EN: front · forward · ahead

HSK 1Hán Việt: Tiền
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · phía trước, trước đây

Hán Việt: Tiền
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên-dưới
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần trên thu nhỏ, phần dưới mở rộng vững chãi; các nét ngang cần song song và giữ khoảng cách đều đặn.

phía trước, trước (về không gian hoặc thời gian)

trước đây, ngày trướctương laiđứng đầu, hàng đầu
danh từ / tính từ / giới từphổ thông#không gian#thời gian#vị trí
Ví dụ thực tế
  • 前面 ís 电影院。
    Qiánmiàn shì diànyǐngyuàn.
    Phía trước là rạp chiếu phim.
  • 我 以前 不 认识 他。
    Wǒ yǐqián bù rènshi tā.
    Trước đây tôi không quen biết anh ấy.
/[tɕʰi̯ɛn³⁵]/Thanh điệu: 35
前
qiánqian2
++
´(35)
=qián
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
qian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ răng dưới, khi phát âm đẩy luồng hơi mạnh qua khe hở giữa lưỡi và lợi.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ tầm trung rồi vút cao dứt khoát lên cao độ đỉnh, tương tự cách lên giọng khi đặt câu hỏi trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi kết hợp với các thanh điệu khác, thanh 2 sẽ chuyển thành âm vút lên cao. Khi đứng trước một thanh 3 khác, nó tuân theo quy tắc biến điệu thông thường nhưng chủ yếu giữ nguyên độ cao ở đầu âm.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với âm 'qiān' nếu không phân biệt rõ độ ngân của nguyên âm, hoặc nhầm với âm 'jián' do lỗi phát âm thanh mẫu.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay vút nhẹ từ dưới lên trên, giống như hướng mắt nhìn về phía trước hoặc chỉ tay lên bảng.

Hình thể: trên-dưới · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên thu nhỏ, phần dưới mở rộng vững chãi; các nét ngang cần song song và giữ khoảng cách đều đặn.

Bộ thủ 刂 · Bộ đao đứng (con dao, vũ cắt)

Biểu ý (形旁): 刂 (biểu thị hành động cắt gọt, tiến bước hoặc phân định ranh giới)

Chữ 前 ban đầu vẽ hình một cái chân bước đi (vết chân) hướng về phía trước, sau đó được cách điệu hóa cùng các bộ phận chỉ phương hướng.

  • 䒑 hình dáng phần trên
  • 月 biến thể hình dáng thân thể
  • 刂 con dao / bước đi
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 前 ban đầu có hình cái chân và một con thuyền hoặc vật cản, biểu thị việc đi tới trước. Về sau cấu trúc chữ thay đổi thành dạng hiện đại.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là 'đi về phía trước' mở rộng ra thành 'không gian phía trước' và 'thời gian trước đây (quá khứ)'.

  • Trong lịch sử, chữ này từng có dạng bao gồm cả hình bàn chân và vũ khí.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tiền
Âm Hán Việt là 'Tiền', tương ứng với thanh huyền trong tiếng Việt nhưng chuyển qua hệ thống thanh điệu tiếng Trung là thanh 2 (dấu sắc).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ゼン / Âm Kun: まえ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
전
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu 'qi-' trong tiếng Trung thường tương ứng với âm 'ch-' hoặc 'ti-' trong âm Hán Việt (như qián ➔ tiền).
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn đứng ở phía **trước** (**qián**), cầm con dao (**刂**) gọt trái cây để ăn trên chuyến hành trình tiến về phía trước.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
剪
jiǎncắt, kéo+ 刀 (con dao)
箭
jiànmũi tên+ ⺮ (cây tre)
煎
jiānrán, chiên bằng chảo+ 灬 (lửa)
湔
jiānto wash; to redress (a wrong)+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
后(hòu)
后 có nghĩa là 'sau', trái ngược hoàn toàn với 前 (trước).
Thử thách phản xạ
我家[___]有一个公园。
Gợi ý: qián
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa 前 (qián - trước) và 后 (hòu - sau), hoặc dùng sai vị trí từ chỉ phương hướng trong câu tiếng Trung (danh từ chỉ địa điểm đứng trước, sau đó mới đến từ chỉ phương hướng như 面).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 前, bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ 'phía trước' bằng chữ Hán sử dụng chữ 前?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

前qiánphía trước, trước đây
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0