HanziGuru.剖 · pōu
剖
pōu[pou1]Thanh 1

mổ xẻ, phân tích

EN: to cut open · to analyze · Taiwan pr. [pou3]

HSK 7Hán Việt: Phẫu
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · mổ xẻ, phân tích

Hán Việt: Phẫu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cân đối, phần trái thu gọn nhường chỗ cho phần phải vươn dài rộng rãi.

mổ xẻ, cắt ra (bằng dao kéo)

phân tích sâu sắc, mổ xẻ vấn đềchia nhỏ, tách ra
Động từTrang trọng / Học thuật#hành động#y học#tư duy
Ví dụ thực tế
  • 剖析
    pōuxī
    phân tích mổ xẻ, phân tích sâu sắc
  • 解剖
    jiěpōu
    giải phẫu
/[pʰoʊ̯˥˥]/Thanh điệu: 55
剖
pōupou1
++
¯(55)
=pōu
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
pou
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
p
Phân loại: Âm môi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: p bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi mạnh! Đặt giấy ăn trước môi, giấy PHẢI bay về phía trước.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại rồi bật mở đột ngột đẩy hơi ra.
Vận mẫu (Vần)
ou
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -âu đọc như âu
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ou giữ nguyên âm đôi ô-u
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), đọc cao độ cố định như đang ngân một nốt nhạc trên cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh điệu khác nếu không giữ được độ cao phẳng ở đỉnh giọng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao (thanh 1), thể hiện âm vực cao và phẳng, không lên không xuống.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cân đối, phần trái thu gọn nhường chỗ cho phần phải vươn dài rộng rãi.

Bộ thủ 刂 · Bộ đao đứng (con dao, cây đao)

Biểu ý (形旁): 刂 (chỉ hành động dùng dao cắt, mổ)

Biểu thanh (声旁): 咅 (âm gốc: pōu)

Bên trái là chữ bồi (咅) chỉ âm đọc, bên phải là bộ đao đứng (刂) chỉ dao kéo. Dùng dao để cắt, mổ, phân tích.

  • 咅 Thành phần biểu âm
  • 刂 Thành phần biểu ý (dao cắt)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Được cấu tạo từ bộ đao (dao kéo) kết hợp với chữ biểu âm, diễn tả hành động dùng dao sắc bén để cắt xẻ vật thể thành nhiều phần.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là mổ xẻ cơ thể hoặc vật thể bằng dao, nghĩa mở rộng sang việc phân tích, mổ xẻ vấn đề hoặc tư tưởng một cách triệt để.

  • Xuất hiện trong các thư tịch cổ y học và triết học Trung Hoa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phẫu
Thanh ngang tiếng Trung tương ứng với dấu ngang hoặc dấu sắc trong tiếng Việt khi chuyển đổi theo quy luật ngữ âm.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ホウ / Âm Kun: saku
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
부
Quy luật chuyển âm: Âm đầu p- trong tiếng Trung tương đương với âm ph- trong từ Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng con **dao** (刂) để **mổ xẻ** vấn đề ra từng phần nhỏ giống như việc nghiên cứu một cách khoa học.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
咅
pǒupooh; pahPhonetic Core (声旁)
部
bùbộ, ban ngành, phần+ 阝 (thành thị)
培
péibồi dưỡng, đắp đất, vun trồng+ 土 (đất đai)
赔
péibồi thường, đền bù+ 贝 (vỏ sò)
Chữ dễ nhầm (形近字)
部(bù)
Chữ 部 có bộ ấp (阝) bên trái chỉ khu vực, địa hạt; chữ 剖 có bộ đao (刂) bên phải chỉ hành động cắt mổ.
Thử thách phản xạ
我们要[___]这个问题,找出根本原因。
Gợi ý: pōu
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn chữ 剖 với chữ 部 do cấu trúc gần giống nhau ở phần bên.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 剖, bạn đọc như thế nào và mang nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'mổ xẻ, phân tích' (pōuxī) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

剖pōumổ xẻ, phân tích
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0