漢
HanziGuru
.
劊 · guì
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
劊
Share
劊
guì
[gui4]
Thanh 4
Phát âm
to amputate · to cut off · also pr. [kuai4]
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
刽
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…