HanziGuru.劍 · jiàn
劍
jiàn[jian4]Thanh 4

kiếm, gươm

EN: double-edged sword · classifier for blows of a sword

HSK 6Hán Việt: Kiếm
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · kiếm, gươm

Hán Việt: Kiếm
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối: bộ kim ở bên trái chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần còn lại (nhân và đao/công) ở bên phải chiếm 2/3 không gian, viết gọn gàng không vượt quá khung.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 劍 có bộ nhân (人) ở bên phải và phía dưới là chữ dao (刀), giản thể hóa thành 剑 với bộ thủ bên phải được viết đơn giản hóa gọn gàng hơn.

Kiếm, gươm (vũ khí cổ hai lưỡi)

Lượng từ chỉ đòn đánh bằng kiếm (ví dụ: một nhát kiếm)
Danh từ / Lượng từTrung tính#vũ khí#hành động#lịch sử
Ví dụ thực tế
  • 宝剑
    bǎo jiàn
    bảo kiếm, gươm báu
  • 拔剑
    bá jiàn
    tuốt gươm, rút kiếm
/[tɕi̯än⁵¹]/Thanh điệu: 51
劍
jiànjian4
++
`(51)
=jiàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“chiền”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: Thanh 4 tiếng Trung hạ dốc dứt khoát từ cao độ 5 xuống 1 (51); dấu huyền tiếng Việt trầm đều và ngân nhẹ (21).
Đối chiếu âm Hán-Việt: Kiếm
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi nâng sát vòm họng trên, đầu lưỡi để sau răng cửa dưới, đẩy hơi nhẹ qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung bắt đầu từ điểm cao (5) và rơi mạnh xuống đáy (1) như mệnh lệnh dứt khoát, tương đương với dấu sắc nhưng đọc gắt và hạ nhanh hơn trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành dạng nửa thanh 4 ngắn hơn (khoảng 53).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nghe nhầm với jiang hoặc qiàn nếu không phân biệt rõ vần ian và âm bật hơi q.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống giống như chém một nhát kiếm.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối: bộ kim ở bên trái chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần còn lại (nhân và đao/công) ở bên phải chiếm 2/3 không gian, viết gọn gàng không vượt quá khung.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 劍 có bộ nhân (人) ở bên phải và phía dưới là chữ dao (刀), giản thể hóa thành 剑 với bộ thủ bên phải được viết đơn giản hóa gọn gàng hơn.

Bộ thủ 金 · Bộ Kim (kim loại, vàng)

Biểu ý (形旁): 金 (Chỉ chất liệu làm ra vũ khí là kim loại.)

Biểu thanh (声旁): 佥 (âm gốc: qiān / jiàn)

Bên trái là bộ Kim (kim loại), bên phải là chữ 佥 (chỉ âm và một phần ý nghĩa). Kim loại được tôi luyện sắc bén tạo thành thanh kiếm.

  • 釒 Chỉ vật liệu kim loại
  • 佥 Gợi âm đọc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa chất liệu kim loại (金) và phần gợi âm (佥). Ban đầu trong chữ giáp cốt văn và kim văn biểu thị cho vũ khí sắc nhọn làm bằng đồng hoặc sắt.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là vũ khí cận chiến bằng sắt có lưỡi sắc bén hai mặt, mở rộng ra thành các từ chỉ hành động dùng kiếm hoặc lượng từ.

  • Kiếm được mệnh danh là 'Bách binh之quân' (vua của trăm loại binh khí) trong lịch sử cổ đại Trung Hoa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Kiếm
Âm Hán Việt là 'Kiếm', tương ứng với vần -iem và dấu sắc trong tiếng Việt, khá tương đồng với độ sắc nét của thanh 4 tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ケン (ken) / Âm Kun: つるぎ (tsurugi)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
검
Quy luật chuyển âm: Âm đầu j trong tiếng Trung chuyển thành âm k/g trong âm Hán Việt (jiàn ➔ Kiếm).
Câu chuyện Ghi nhớ

Làm bằng **kim** loại (金) quý giá, thanh **kiếm** được mài giũa sắc bén để tung ra những nhát chém mạnh mẽ.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
僉
Phonetic Core (声旁)
儉
+ 亻 (con người)
撿
+ 扌 (bàn tay)
斂
+ 攵 (gõ nhẹ)
Chữ dễ nhầm (形近字)
捡(jiǎn)
Khác nhau ở bộ thủ bên trái: 剑 dùng bộ kim (釒) vì là vũ khí kim loại, còn 捡 dùng bộ thủ (扌) vì là hành động dùng tay nhặt đồ.
Thử thách phản xạ
他手裡 拿著 一 把 鋒利 的 [___]。
Gợi ý: jiàn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 剑 (kiếm) và các chữ cùng họ có bộ thủ khác bên trái như 捡 hay 检.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 剑, hãy đọc ra âm Pinyin và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn nói từ 'thanh kiếm' hoặc 'bảo kiếm' trong tiếng Trung, bạn viết chữ Hán như thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

劍jiànkiếm, gươm
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0