劐
huō[huo1]Thanh 1
(coll.) to slit with a knife · (variant of 耠[huo1]) hoe · to loosen soil with a hoe
Các cách đọc khác (多音字):
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…
(coll.) to slit with a knife · (variant of 耠[huo1]) hoe · to loosen soil with a hoe
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…