HanziGuru.勋 · xūn
勋
xūn[xun1]Thanh 1

công trạng, huân chương

EN: (bound form) meritorious accomplishment

HSK 7Hán Việt: Huân
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · công trạng, huân chương

Hán Việt: Huân
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối, phần bên trái hơi hẹp và cao, phần bên phải rộng hơn chứa bộ lực.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 勳 được giản thể thành 勋, thay thế phần phức tạp bên phải bằng bộ lực (力).

công trạng, chiến công, huân chương

thành tích lớn cống hiến cho đất nước
Danh từ / Hình thái liên kếtTrang trọngNgữ tố ràng buộc#danh hiệu#chính trị#phần thưởng
Ví dụ thực tế
  • 立勋
    lì xūn
    lập công trạng, lập chiến công
  • 勋章
    xūn zhāng
    huân chương
/[ɕyn˥˥]/Thanh điệu: 55
勋
xūnxun1
++
¯(55)
=xūn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xun
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ sát hàm răng dưới, đẩy luồng hơi hẹp qua kẽ răng để tạo tiếng xì.
Vận mẫu (Vần)
un
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: uân
Lưu ý: Viết là 'un', nhưng phát âm tròn môi là 'ün' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duyn» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duyn».
Quy tắc vận mẫu viết tắt: un là viết tắt của uen
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55) giống như dấu ngang trong tiếng Việt nhưng giữ cao độ ở đỉnh quãng giọng của bạn.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm vần -ong hoặc -uan nếu không phân biệt rõ vận mẫu -un (uân).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Tay đưa phẳng ngang trước ngực, giọng cao đều không đổi hướng giống tiếng còi tàu hú dài.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối, phần bên trái hơi hẹp và cao, phần bên phải rộng hơn chứa bộ lực.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 勳 được giản thể thành 勋, thay thế phần phức tạp bên phải bằng bộ lực (力).

Bộ thủ 力 · Bộ Lực (sức mạnh, lao động)

Biểu ý (形旁): 力 (chỉ sức mạnh, sự cống hiến tốn sức lao động để lập công)

Biểu thanh (声旁): 员 (âm gốc: xun)

Bên trái là hình ảnh người làm việc hết mình (như nhân viên - 员), bên phải là bộ lực (力) thể hiện sức mạnh và nỗ lực. Kết hợp lại tạo ra công trạng lớn lao (勋).

  • 员 gợi âm đọc (xun)
  • 力 chỉ sức mạnh, công sức
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được hình thành bằng sự kết hợp giữa phần biểu âm gợi giọng đọc và phần biểu nghĩa là sức mạnh lao động, đóng góp.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ sức mạnh đổ ra để lao động, dần chuyển hóa thành công trạng, huân chương ghi nhận thành tích.

  • Thường xuất hiện trong các văn bản phong thưởng, sắc phong thời phong kiến.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Huân
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương với âm đọc không dấu hoặc dấu ngang trong tiếng Việt, phát âm cao và kéo dài.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: クン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
훈
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu x- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm x- trong tiếng Việt qua các từ Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một NHÂN viên (员) dùng hết SỨC MẠNH (力) làm việc ngày đêm cuối cùng đã lập được HUÂN chương công trạng (勋).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
员
yuánThành viên, nhân viên, hội viênPhonetic Core (声旁)
圆
yuántròn, hình tròn, viên+ 囗 (viền bao quanh)
损
sǔntổn hại, làm giảm, mai mỉa+ 扌 (bàn tay)
陨
yǔn(bound form) to fall from the sky; variant of 殞|殒[yun3]+ 阝 (thành thị)
Chữ dễ nhầm (形近字)
员(yuán)
Chữ 员 không có bộ lực (力) bên cạnh, nghĩa là thành viên.
Thử thách phản xạ
他为国家立下了赫赫之[___]。
Gợi ý: xūn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn mặt chữ với chữ 员 do thành phần cấu tạo tương tự nhau ở bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 勋, bạn đọc như thế nào và nhớ tới từ gì liên quan đến phần thưởng?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ chỉ 'công trạng, huân chương' (xūn) bằng cách kết hợp bộ nhân/thành viên và bộ lực?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

勋xūncông trạng, huân chương
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0