HanziGuru.包 · bāo
包
bāo[bao1]Thanh 1

bao, gói, bọc, bao trùm

EN: surname Bao · to cover · to wrap

HSK 1Hán Việt: Bao
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bao, gói, bọc, bao trùm

Hán Việt: Bao
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:bao vây (enclosure)
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Phần vỏ bên ngoài cần bao bọc cân đối không gian bên trong, chữ viết gọn gàng, không bị lệch.

gói, bọc, bao trùm

túi, bao bìđảm nhận, lo trọn góihọ Bao
Động từ / Danh từPhổ biến / Trung tính#vật dụng#hành động#định lượng
Ví dụ thực tế
  • 请把这个礼物包起来。
    Qǐng bǎ zhè gè lǐwù bāo qǐ lái.
    Xin hãy gói món quà này lại.
  • 这个工作我包了。
    Zhè gè gōngzuò wǒ bāo le.
    Công việc này tôi bao trọn gói/lo hết.
/[pɑʊ̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55
包
bāobao1
++
¯(55)
=bāo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“bao”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Bao
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại rồi bật mở nhẹ nhàng mà không tống mạnh hơi.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, tương tự dấu ngang nhưng cao và phẳng).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 2 hoặc nhầm lẫn với vần -ao và -ou nếu phát âm không dứt khoát.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang ở tầm cao, giữ giọng đều và cao như đọc nốt nhạc trưởng.

Hình thể: bao vây (enclosure) · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần vỏ bên ngoài cần bao bọc cân đối không gian bên trong, chữ viết gọn gàng, không bị lệch.

Bộ thủ 勹 · Bộ Bao (bao bọc, ôm lấy)

Biểu ý (形旁): 勹 (chỉ ý nghĩa bao bọc)

Biểu thanh (声旁): 巳 (âm gốc: bāo / ēi)

Bên ngoài là bộ Bao (勹) bao bọc lấy phần bên trong (巳 - hình dáng bào thai hoặc con rắn), tượng trưng cho việc bọc kín một vật gì đó bên trong.

  • 勹 vỏ bọc bên ngoài
  • 巳 phần cốt lõi bên trong
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Giáp Cốt Văn vẽ hình một người mang thai hoặc một bào thai được bọc kín trong bụng mẹ, sau đó phát triển thành ý nghĩa bao bọc, gói ghém.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là bào thai được bao bọc, chữ mở rộng ra thành hành động gói quà, bao trùm, đảm nhận và các loại túi bọc.

  • Là một trong những chữ tượng hình cơ bản về đời sống và sinh học con người.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bao
Thanh ngang tiếng Trung tương ứng với âm Hán Việt không dấu hoặc dấu ngang.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ホウ / Âm Kun: つつ.む
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
포
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu b- trong tiếng Trung tương ứng với b-/p- trong âm Hán Việt (Bao).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người dùng bộ bao (勹) để gói chặt hình dáng bào thai (巳) lại thành một chiếc bánh bao thơm ngon.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
跑
páocào đất+ 足 (bàn chân)
饱
bǎono bụng, thỏa mãn+ 饣 (thức ăn)
泡
pāoNgâm, bọt nước, phồng rộp, bong bóng+ 氵 (nước)
炮
bāoxào, rang, sấy khô+ 火 (lửa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
旬(xún)
Chữ 旬 có bộ nhật (日) bên trong, nghĩa là tuần (10 ngày), khác với hình dáng bên trong của chữ 包.
Thử thách phản xạ
妈妈在厨房里[___] 饺子。
Gợi ý: bāo
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn nét viết bên trong hoặc viết sai thứ tự nét của bộ bao (勹).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 包, hãy đọc phát âm chuẩn và cho biết nghĩa chính?
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt hành động 'gói quà' hoặc 'bao trùm', dùng chữ Hán nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

包bāobao, gói, bọc, bao trùm
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0