Quy tắc cân đối nét: Phần vỏ bên ngoài cần bao bọc cân đối không gian bên trong, chữ viết gọn gàng, không bị lệch.
1. Ý nghĩa
gói, bọc, bao trùm
túi, bao bìđảm nhận, lo trọn góihọ Bao
Động từ / Danh từPhổ biến / Trung tính#vật dụng#hành động#định lượng
Ví dụ thực tế
请把这个礼物包起来。
Qǐng bǎ zhè gè lǐwù bāo qǐ lái.
Xin hãy gói món quà này lại.
这个工作我包了。
Zhè gè gōngzuò wǒ bāo le.
Công việc này tôi bao trọn gói/lo hết.
2. Phát âm
/[pɑʊ̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55
包
bāobao1
|
++
¯(55)
=bāo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“bao”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Bao
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại rồi bật mở nhẹ nhàng mà không tống mạnh hơi.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, tương tự dấu ngang nhưng cao và phẳng).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 2 hoặc nhầm lẫn với vần -ao và -ou nếu phát âm không dứt khoát.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang ở tầm cao, giữ giọng đều và cao như đọc nốt nhạc trưởng.
3. Chữ viết
Hình thể: bao vây (enclosure) · Số nét: 5 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần vỏ bên ngoài cần bao bọc cân đối không gian bên trong, chữ viết gọn gàng, không bị lệch.
4. Cấu tạo
Bộ thủ勹 · Bộ Bao (bao bọc, ôm lấy)
Biểu ý (形旁):勹 (chỉ ý nghĩa bao bọc)
Biểu thanh (声旁):巳 (âm gốc: bāo / ēi)
Bên ngoài là bộ Bao (勹) bao bọc lấy phần bên trong (巳 - hình dáng bào thai hoặc con rắn), tượng trưng cho việc bọc kín một vật gì đó bên trong.
勹 vỏ bọc bên ngoài
巳 phần cốt lõi bên trong
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
21· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 包 (bāo)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ Giáp Cốt Văn vẽ hình một người mang thai hoặc một bào thai được bọc kín trong bụng mẹ, sau đó phát triển thành ý nghĩa bao bọc, gói ghém.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là bào thai được bao bọc, chữ mở rộng ra thành hành động gói quà, bao trùm, đảm nhận và các loại túi bọc.
Là một trong những chữ tượng hình cơ bản về đời sống và sinh học con người.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bao
Thanh ngang tiếng Trung tương ứng với âm Hán Việt không dấu hoặc dấu ngang.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ホウ / Âm Kun: つつ.む
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
포
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu b- trong tiếng Trung tương ứng với b-/p- trong âm Hán Việt (Bao).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một người dùng bộ bao (勹) để gói chặt hình dáng bào thai (巳) lại thành một chiếc bánh bao thơm ngon.