漢
HanziGuru
.
匈 · xiōng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
匈
Share
匈
xiōng
[xiong1]
Thanh 1
Phát âm
Hungary · Hungarian · abbr. for 匈牙利[Xiong1 ya2 li4]
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…