漢
HanziGuru
.
匐 · fú
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
匐
Share
匐
fú
[fu2]
Thanh 2
Phát âm
used in 匍匐[pu2 fu2]
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…