HanziGuru.化 · huà
化
huà[hua4]Thanh 4

Biến hóa, hóa thành, hậu tố -hóa

EN: to make into · to change into · -ization

HSK 3Hán Việt: Hóa
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Biến hóa, hóa thành, hậu tố -hóa

Hán Việt: Hóa
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:4
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối. Phần bên trái (bộ nhân đứng) mảnh mai, phần bên phải (chữ 匕) viết gọn gàng, không vượt quá chiều cao của bên trái.

Biến đổi, thay đổi trạng thái hoặc hình thức

Trở thành, hóa thành (thường dùng trong văn học hoặc hợp chất)Hậu tố cấu tạo từ giống như '-ize' hoặc '-ization' trong tiếng Anh (ví dụ: hiện đại hóa)
Động từ / Hậu tốTrung tính / Học thuậtNgữ tố ràng buộc#thay đổi#trạng thái#khoa học#xã hội
Ví dụ thực tế
  • 变化
    biàn huà
    Sự thay đổi, biến hóa
  • 化学
    huà xué
    Hóa học
/[xu̯ä˥˩]/Thanh điệu: 51
化
huàhua4
++
`(51)
=huà
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
hua
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: kh / h nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi hạ thấp, hơi đi qua khe hẹp ở thanh quản.
Vận mẫu (Vần)
ua
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: Vần ua trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oa» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương đương dấu nặng sắc kết hợp nhưng đi xuống mạnh mẽ)
Biến điệu: Khi gặp một thanh 4 khác đứng sau, thanh 4 này vẫn đọc dứt khoát nhưng có thể ngắn hơn một chút.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 hoặc thanh 4 của các vần khác nếu không kéo dài âm h ban đầu.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa lên ngang ngực rồi chặt dứt khoát xuống đất như chém một nhát, biểu thị ý nghĩa rơi mạnh.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 4 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối. Phần bên trái (bộ nhân đứng) mảnh mai, phần bên phải (chữ 匕) viết gọn gàng, không vượt quá chiều cao của bên trái.

Bộ thủ 亻 · Bộ Nhân đứng (Con người)

Biểu ý (形旁): 亻 (Chỉ con người hoặc trạng thái con người bị thay đổi)

Biểu thanh (声旁): 匕 (âm gốc: bì / hua)

Một con người (亻) đang lật ngược (匕) tình thế, thay đổi hoàn toàn cuộc đời mình.

  • 亻 Con người
  • 匕 Cái thìa / Lật ngược
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán cổ kết hợp giữa bộ nhân (người) và chữ bỉ (hình người quay ngược đầu xuống dưới), biểu thị ý nghĩa con người thay hình đổi dạng, biến hóa khôn lường.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là thay đổi, biến đổi con người và vạn vật, sau này mở rộng thành hậu tố dùng để chỉ sự chuyển hóa trạng thái (như hiện đại hóa, hóa học).

  • Trong giáp cốt văn, chữ này khắc họa hai con người, một đứng một lộn ngược để diễn tả sự biến hóa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hóa
Thanh ngang trong tiếng Trung tương ứng với dấu sắc hoặc dấu ngang trong âm Hán Việt tùy từ.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カ (ka), ケ (ke) / Âm Kun: 化.ける (bakeru), 化.す (kasu)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
화
Quy luật chuyển âm: Chữ 化 trong tiếng Trung đọc là huà, tương ứng hoàn toàn với âm Hán Việt là 'Hóa'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một **con người** (亻) cầm **cái thìa** (匕) khuấy đều nồi thuốc phép, lập tức **biến hóa** thành một vị thần.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
华
huáTrung Hoa, rực rỡ, hoa lệ+ 十 (số mười)
货
huòhàng hóa+ 贝 (vỏ sò)
讹
ésai lầm, giả mạo, tống tiền+ 讠 (lời nói)
靴
xuēgiày bốt+ 革 (da thuộc)
Chữ dễ nhầm (形近字)
花(huā)
Chữ 花 có thêm bộ thảo (艹) trên đầu chỉ bông hoa, còn chữ 化 chỉ có bộ nhân đứng.
Thử thách phản xạ
科技的发展带来了巨大的[___]。
Gợi ý: huà
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn vị trí giữa bộ nhân đứng và phần bên phải, hoặc viết nhầm với chữ hoa (花).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 化, bạn đọc là gì và mang nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'huà' (biến hóa) bằng tiếng Trung và nhớ nghĩa hậu tố '-hóa'?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

化huàBiến hóa, hóa thành, hậu tố -hóa
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0