HanziGuru.區 · qū
區
qū[qu1]Thanh 1

khu vực, vùng, quận

EN: area · region · district

HSK 3Hán Việt: Khu
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · khu vực, vùng, quận

Hán Việt: Khu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Bao quanh hoàn toàn
Số nét:4
Quy tắc cân đối nét: Khung bao bên ngoài phải cân đối, nét ngang bên dưới trong lòng khung viết gọn gàng, không chạm mép trái phải quá sát.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 區, giản thể lược bớt phần phức tạp bên trong thành chữ 𠕁 nhưng vẫn giữ nguyên khung và cấu trúc bao quanh.

Khu vực, vùng, địa hạt

Quận (hành chính)Phân biệt, tách biệtNhỏ bé
Danh từ / Động từTrung tính#địa lý#hành chính#không gian
Ví dụ thực tế
  • 这个地区的风景很美。
    Zhè ge dìqū de fēngjǐng hěn měi.
    Phong cảnh của khu vực này rất đẹp.
  • 我们要划分责任区。
    Wǒmen yào huàfēn zérèn qū.
    Chúng ta phải phân chia khu vực trách nhiệm.
/[tɕʰy˥˥]/Thanh điệu: 55
區
qūqu1
++
¯(55)
=qū
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
qu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi hạ xuống chạm chân răng dưới, mặt lưỡi nâng lên gần ngạc cứng, đẩy luồng khí mạnh qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: uy
Lưu ý: Viết là 'u', nhưng phát âm tròn môi là 'ü' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duy» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duy».
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Giống dấu ngang trong tiếng Việt, phát âm cao và kéo dài đều không đổi giọng.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm qū đọc ngắn hoặc nhầm lẫn với thanh điệu khác nếu không giữ giọng đều ở mức cao.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt, giữ thẳng và đều đặn như vạch một đường nằm ngang trên không trung.

Hình thể: Bao quanh hoàn toàn · Số nét: 4 nét

Quy tắc cân đối nét: Khung bao bên ngoài phải cân đối, nét ngang bên dưới trong lòng khung viết gọn gàng, không chạm mép trái phải quá sát.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 區, giản thể lược bớt phần phức tạp bên trong thành chữ 𠕁 nhưng vẫn giữ nguyên khung và cấu trúc bao quanh.

Bộ thủ 匚 · Bộ phương (Tủ, hộp, đồ đựng)

Biểu ý (形旁): 匚 (Chỉ khung vực, không gian bị giới hạn)

Bên ngoài là bộ phương (匚) như một cái hộp hoặc bức tường bao quanh, bên trong gom giữ các vật dụng hoặc khu đất được khoanh vùng.

  • 匚 Bộ phương (khung bao, vùng)
  • × Các nét bên trong biểu thị sự phân chia
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Giáp cốt văn và Kim văn vẽ hình một cái thùng đựng hoặc một khu vực đất được rào giậu, bao bọc xung quanh để phân định ranh giới.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là cái hộp, cái hòm đựng đồ, chữ dần mở rộng thành ý nghĩa phân vùng, khu vực, quận huyện và hành chính.

  • Trong văn bản cổ, 區 còn dùng như một đơn vị dung tích hoặc đo lường nhỏ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khu
Thanh 1 (ngang cao) của tiếng Trung tương đương với âm ngang (không dấu) trong tiếng Việt nhưng có độ cao và kéo dài dứt khoát hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ク
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
구
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán có âm đầu q- chuyển sang âm Hán Việt thường bắt đầu bằng k- hoặc qu- (ví dụ: qū ➔ khu).
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn đứng bên trong một cái hộp lớn (bộ phương 匚), dùng vạch kẻ để chia khu vực này thành nhiều vùng (qū) nhỏ rõ ràng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
嘔
+ 口 (cái miệng)
嶇
+ 山 (núi)
慪
+ 忄 (trái tim)
摳
+ 扌 (bàn tay)
Chữ dễ nhầm (形近字)
巨(jù)
Chữ jù (khổng lồ) chỉ có khung mở bên trái và nét bên trong khác, không kín bưng như bộ phương bao quanh của chữ qū.
Thử thách phản xạ
這個___的交通非常便利。
Gợi ý: qū
Lỗi hay gặp

Người học thường viết sai thứ tự nét: hay viết phần bên trong trước rồi mới đóng khung bao bên ngoài, trong khi quy tắc chuẩn là viết khung ngoài trước hoặc viết từ trên xuống dưới, trái qua phải theo cấu trúc bao quanh.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '区', bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'khu vực' (qū) với 4 nét vẽ?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

區qūkhu vực, vùng, quận
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0