HanziGuru.十 · shí
十
shí[shi2]Thanh 2

mười

EN: ten · 10

HSK 1Hán Việt: Thập
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · mười

Hán Việt: Thập
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:2
Quy tắc cân đối nét: Chữ gồm một nét ngang (一) cắt ngang một nét sổ (丨) ở chính giữa, tạo thành hình dấu cộng (+). Nét ngang viết trước, nét sổ viết sau.

số mười, con số 10

toàn vẹn, đầy đủ, trọn vẹn (như trong Thập toàn thập m mỹ)rất, hoàn toàn (dùng làm phó từ trong văn phong cổ hoặc thành ngữ)
số từ / danh từphổ thông#số học#định lượng#cơ bản
Ví dụ thực tế
  • 桌子上有十本书。
    zhuō zi shàng yǒu shí běn shū.
    Trên bàn có mười cuốn sách.
  • 十分感谢!
    shí fēn gǎn xiè!
    Vô cùng cảm ơn!
/[ʂi³⁵]/Thanh điệu: 35
十
shíshi2
++
´(35)
=shí
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“sứ”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: sh uốn lưỡi cong sâu [ʂ]; sứ tiếng Việt phát âm đầu lưỡi nhẹ hơn.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Thập
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong ngược lại gần vòm cứng, luồng hơi thoát qua kẽ hở tạo tiếng rít nhẹ.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: i
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc): Âm vực bắt đầu từ tầm trung (3) và vút lên cao (5), tương đương dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4, thanh 2 (shí) có thể bị ảnh hưởng nhẹ trong ngữ điệu tự nhiên nhưng cơ bản giữ nguyên thanh sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với số 4 (sì / sì) do âm đầu đều là âm xì lưỡi thẳng/uốn, cần phân biệt rõ sh- (uốn lưỡi) và s- (thẳng lưỡi).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc): Đưa giọng từ trung bình vút cao lên như khi đặt câu hỏi 'Hả?'. Tay chuyển động hướng lên trên.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 2 nét

Quy tắc cân đối nét: Chữ gồm một nét ngang (一) cắt ngang một nét sổ (丨) ở chính giữa, tạo thành hình dấu cộng (+). Nét ngang viết trước, nét sổ viết sau.

Bộ thủ 十 · Bộ Thập (số mười)

Là chữ tượng trưng nguyên thủy, kết hợp từ một nét ngang chỉ phương hướng phương vị và một nét sổ đứng xuyên qua, biểu thị sự trọn vẹn ở cả bốn phương tám hướng cộng với trung tâm.

  • 一 nét ngang, tượng trưng cho phương ngang
  • 丨 nét sổ, tượng trưng cho trục dọc trung tâm
Phân loại Lục thư: Chỉ sự (指事)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 十 ban đầu được vẽ bằng một vạch dọc đơn giản hoặc một nút thắt trên dây để đếm số 10, sau đó được viết thành nét ngang cắt nét sổ để biểu thị sự đầy đủ, viên mãn của các con số cơ bản.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là con số đếm 10, chữ mở rộng thành khái niệm toàn vẹn, hoàn hảo (ví dụ thập toàn thập mỹ).

  • Là một trong những chữ Hán có cấu trúc nét đơn giản nhất nhưng đóng vai trò nền tảng trong hệ thống đếm số và thủ pháp viết chữ Hán.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thập
Thanh nặng trong tiếng Việt (Thập), có âm tiết kết thúc bằng phụ âm tắc vô thanh [-p].
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ジュウ (jū) / ジッ (jitsu) / Âm Kun: とお (tō)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
십
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán có vần kết thúc bằng -p (như Thập) thường giữ nguyên âm kết thúc hoặc chuyển thành -b trong Âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Hình dáng chữ 十 giống hệt dấu cộng (+) trong toán học. Hãy tưởng tượng bạn gom đủ 10 ngón tay của hai bàn tay đan chéo vào nhau thành một dấu cộng lớn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
计
jìTính toán, kế hoạch, mưu kế+ 讠 (lời nói)
汁
zhīNước ép+ 氵 (nước)
质
zhìchất lượng, bản chất, chất+ 贝 (vỏ sò)
协
xiéhợp tác, phối hợp+ 办 (manage)
Chữ dễ nhầm (形近字)
千(qiān)
Chữ 千 (nghìn) có thêm một nét phẩy nhỏ ở góc trên bên trái chữ 十.
士(shì)
Chữ 士 (sĩ) có nét ngang trên dài và nét ngang dưới ngắn, ngược lại với tỷ lệ của chữ 十.
Thử thách phản xạ
我今年[___]岁了。
Gợi ý: shí
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn trật tự viết nét: luôn viết nét ngang (一) trước rồi mới viết nét sổ (丨) xuống sau để đảm bảo quy tắc bút thuận.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 十, bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết số 'mười' và đọc chuẩn thanh 2 trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

十shímười
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0