thăng (thăng tiến, cất lên) / lít (đơn vị đo thể tích)
EN: to ascend; to rise · to promote; to elevate · liter
HSK 3Hán Việt: Thăng
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · thăng (thăng tiến, cất lên) / lít (đơn vị đo thể tích)
Hán Việt: Thăng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:4
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ thập 十) viết gọn gàng, nét ngang và nét sổ cắt nhau cân đối ở tâm; phần dưới (chữ thủ 手 biến thể) mở rộng nhẹ để nâng đỡ toàn bộ chữ.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể giữ nguyên dạng truyền thống do cấu trúc đã rất tinh gọn và cân đối.
1. Ý nghĩa
thăng tiến, đi lên cao, cất nhắc lên chức vụ cao hơn
lít (đơn vị đo lường thể tích chất lỏng hoặc dung tích hạt cốc)dâng lên, bốc lên (như hơi nước, khói)
Động từ / Danh từTrung lập / Trang trọng#hành động#đo lường#vị trí
Ví dụ thực tế
他被升为经理。
Tā bèi shēng wéi jīnglǐ.
Anh ấy đã được thăng chức làm giám đốc.
买了一升牛奶。
Mǎi le yī shēng niúnǎi.
Mua một lít sữa bò.
2. Phát âm
/[ʂɤŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
升
shēngsheng1
|
++
¯(55)
=shēng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
sheng
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“sưng”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: sh uốn lưỡi sâu [ʂ]; eng phát âm lướt schwa [əŋ].
Đối chiếu âm Hán-Việt: Thăng
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, đẩy hơi nhẹ qua kẽ răng
Vận mẫu (Vần)
eng
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: âng / ơng
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âng» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Phát âm giống như khi bạn kéo dài một nốt nhạc cao ổn định không lên không xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm vần -eng khác hoặc nhầm với thanh 2 nếu phát âm vội vã.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Dùng ngón tay vạch một đường thẳng nằm ngang trên không trung ở tầm cao ngang mắt, biểu thị thanh 1 ngân đều không đổi hướng.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 4 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (bộ thập 十) viết gọn gàng, nét ngang và nét sổ cắt nhau cân đối ở tâm; phần dưới (chữ thủ 手 biến thể) mở rộng nhẹ để nâng đỡ toàn bộ chữ.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể giữ nguyên dạng truyền thống do cấu trúc đã rất tinh gọn và cân đối.
4. Cấu tạo
Bộ thủ十 · Bộ Thập (số mười, hoàn chỉnh)
Bắt nguồn từ hình ảnh chiếc gáo múc rượu hoặc dụng cụ đong lường thời cổ đại có cán cầm.
十 Bộ thập, biểu thị mốc đong đếm hoặc cấu trúc cơ bản
丿 Nét phẩy và các nét phía dưới tượng trưng cho phần thân và đáy của dụng cụ đong
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ '升' ban đầu là hình vẽ của một chiếc đấu đong lường ngũ cốc thời xưa (tương tự chữ '斗'). Sau đó được mượn nghĩa để chỉ hành động dâng lên cao (thăng tiến).
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là dụng cụ đong lường (lít), chữ mở rộng thành hành động đưa lên cao (thăng chức, thăng kỳ).
Trong hệ thống đo lường cổ đại Trung Hoa, một 'thăng' (升) bằng một phần mười của một 'đấu' (斗).
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thăng
Âm Hán Việt 'Thăng' mang thanh ngang, tương ứng hoàn hảo với thanh 1 (ngang cao 55) trong tiếng Quan Thoại.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショウ / Âm Kun: のぼ.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
승
Quy luật chuyển âm: Quan Thoại sh- tương ứng với âm Hán Việt th- (thăng, thủ, thức).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một người mang con số Mười (十) danh hiệu phấn đấu, bước lên từng bậc thang cao vút để THĂNG CHỨC và đong đầy một LÍT thành quả.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
登
dēngleo lênThêm bộ đậu (豆) ở dưới, chỉ hành động bước chân leo lên cao.
桦
huàcây bu lôThêm bộ mộc (木) bên trái, chỉ tên loài cây.
Chữ dễ nhầm (形近字)
开(kāi)
Chữ '开' (khai) có nét sổ gập ở bên dưới khác với cấu trúc của chữ '升'.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ
他今年 [___] 职了, Vui mừng quá!
Gợi ý: shēng
Lỗi hay gặp
Nhầm lẫn cấu trúc nét phẩy bên trái của chữ với chữ '开' hoặc viết thiếu nét ngang của bộ thập ở trên.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '升', nghĩa tiếng Việt và cách đọc Pinyin là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'thăng tiến' hoặc 'lít' với âm đọc shēng?
Ngữ Cảnh Video Thực Tế
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.
升shēngthăng (thăng tiến, cất lên) / lít (đơn vị đo thể tích)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...