EN: 7th earthly branch: 11 a.m.-1 p.m., noon, 5th solar month (6th June-6th July), year of the Horse · ancient Chinese compass point: 180° (south)
HSK 1Hán Việt: Ngọ
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · trưa
Hán Việt: Ngọ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:4
Quy tắc cân đối nét: Chữ cân đối theo chiều dọc, nét sổ thẳng ở giữa phải cực kỳ vững chãi để giữ trọn tâm điểm của toàn bộ chữ.
1. Ý nghĩa
buổi trưa, giữa trưa
chi địa thứ bảy trong 12 con giáp (tương ứng với Ngựa)khoảng thời gian từ 11 giờ sáng đến 1 giờ chiềuhướng nam trên la bàn cổ (180 độ)
Danh từTrung lập#thời gian#địa chi#phương hướng
Ví dụ thực tế
中午你在做什么?
zhōngwǔ nǐ zài zuò shénme?
Buổi trưa bạn đang làm gì vậy?
下午见
xiàwǔ jiàn
Hẹn gặp lại vào buổi chiều
2. Phát âm
/[wu²¹⁴]/Thanh điệu: 214
午
wǔwu3
|
++
ˇ(214)
=wǔ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
wu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
w
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: Âm nguyên âm bắt đầu trực tiếp bằng u
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi thu về phía sau, môi tròn hẹp.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u đọc như âm u trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 có nhịp điệu hạ xuống rồi bốc lên cao tương tự như dấu hỏi kết hợp dấu nặng trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến đổi thành thanh 2 (ví dụ: wǔ fàn đọc thành wú fàn).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (wù) nếu người nói đọc nhanh và nuốt mất phần uốn lượn đi lên ở cuối thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Dùng ngón tay vẽ một chữ V nhỏ trong không khí: đi xuống từ cao vừa rồi vòng mạnh lên cao, giống như nhịp điệu của dấu hỏi trong tiếng Việt.
3. Chữ viết
Hình thể: Độc thể · Số nét: 4 nét
Quy tắc cân đối nét: Chữ cân đối theo chiều dọc, nét sổ thẳng ở giữa phải cực kỳ vững chãi để giữ trọn tâm điểm của toàn bộ chữ.
4. Cấu tạo
Bộ thủ十 · Bộ Thập (số mười, thập tự)
Chữ 午 mô phỏng hình dáng một cây chày giã gạo thời cổ đại hoặc dụng cụ đâm xuyên, với nét sổ đứng xuyên qua các nét ngang.
𠂉 phần trên của khung chữ
十 bộ thập tạo thành trục dọc trung tâm
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
7· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 午 (wǔ)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 午 ban đầu vẽ hình một cái chày giã gạo hoặc cái chĩa dùng trong nông nghiệp. Về sau, chữ này được người xưa mượn dùng để ghi chép Địa chi thứ bảy (Ngọ).
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là công cụ giã gạo hay cái chày, chữ chuyển sang biểu thị mốc thời gian giữa ngày (khi mặt trời đứng bóng, mọi người nghỉ ngơi làm việc nhà nông) và 12 địa chi.
Trong hệ thống 12 con giáp, 'Ngọ' tương ứng với con Ngựa (马).
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ngọ
Thanh hỏi trong tiếng Trung (thanh 3) tương ứng gần với dấu hỏi trong âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: G, GOM / Âm Kun: uma
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
오
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu và vận mẫu giữ nguyên âm u, chuyển đổi ngữ âm tự nhiên từ tiếng Trung cổ sang âm Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Vào đúng 12 giờ trưa (午), ánh nắng chiếu thẳng xuống mặt đất tạo thành hình dấu cộng thập tự (+), tôi cầm cây chày đứng giữa sân giã gạo đến mức hỏi mệt cả người (thanh hỏi).