HanziGuru.半 · bàn
半
bàn[ban4]Thanh 4

nửa, một nửa

EN: half · semi- · incomplete

HSK 1Hán Việt: Bán
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nửa, một nửa

Hán Việt: Bán
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Nét ngang ở giữa phải cân đối, phần trên và phần dưới chia đều không gian, nét mác kéo dài sang phải tạo độ vững chắc.

nửa, một nửa

không hoàn chỉnh, dở dangsau một số chỉ số lượng: rưỡi (ví dụ: một năm rưỡi)
Danh từ / Phó từ / Số từTrung tính#số lượng#đo lường#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 半个小时
    bàn gè xiǎoshí
    nửa tiếng đồng hồ
  • 半途而废
    bàntú ér fèi
    bỏ dở giữa chừng
/[pan⁵¹]/Thanh điệu: 51
半
bànban4
++
`(51)
=bàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ban
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: b (p nhẹ)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại nhẹ rồi bật mở, không có luồng hơi mạnh tống ra.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an (an)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung đọc như dấu nặng đi kèm sự rơi mạnh và dứt khoát giống như tiếng ra lệnh.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 (bān) hoặc thanh 3 (bǎn) nếu không hạ giọng dứt khoát ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới, giống như dùng dao cắt đôi một vật.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Nét ngang ở giữa phải cân đối, phần trên và phần dưới chia đều không gian, nét mác kéo dài sang phải tạo độ vững chắc.

Bộ thủ 十 · Bộ Thập (số mười, đầy đủ)

Biểu ý (形旁): 八 (chỉ sự chia tách)

Chữ Tám (八) ở phía trên bị một nét sổ (丨) đâm thẳng xuống giữa, cắt đôi số mười (十) ra thành hai phần đều nhau, biểu thị ý nghĩa 'nửa'.

  • 八 chia ra, tách ra
  • 十 số mười hoặc vật nguyên vẹn
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Trong chữ Giáp Cốt Văn, chữ 'bán' được vẽ hình một con vật bị xẻ đôi ở giữa, hoặc vật bị cắt làm hai mảnh bằng một nhát dao dọc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là 'cắt đôi, xẻ nửa', chữ phát triển thành khái niệm trừu tượng chỉ một nửa của bất kỳ vật gì hoặc trạng thái không trọn vẹn.

  • Là một trong những chữ chỉ số lượng cơ bản xuất hiện từ rất sớm trong lịch sử chữ viết Trung Hoa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bán
Thanh sắc trong tiếng Việt tương ứng với thanh 4 tiếng Trung khi có cùng âm vực, nhưng ở đây 'bán' (thanh 4) trong tiếng Trung mang âm sắc rơi dứt khoát.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ハン / Âm Kun: なか.ば
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
반
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu b- trong tiếng Trung tương ứng với âm b- / p- trong âm Hán Việt (bán).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dao sắc cắt đôi số MƯỜI (十) ra, biến nó thành hai phần NỬA (半).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
判
pànphán xét, phân định+ 刂 (con dao)
胖
pánbéo, mập, khỏe mạnh, thảnh thơi+ ⺼ (thịt bắp)
伴
bànbạn đồng hành, người đi cùng, kết bạn, hộ tống+ 亻 (con người)
叛
pànto betray; to rebel+ 反 (contrary)
Chữ dễ nhầm (形近字)
判(pàn)
Chữ 判 có bộ Đao (刀) bên phải thay vì bộ Thập, mang nghĩa phán xét, cắt định.
Thử thách phản xạ
我吃了[___]个苹果。
Gợi ý: bàn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn trật tự nét viết hoặc viết nhầm bộ 八 phía trên thành chữ nhân.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 半, hãy đọc đúng âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt 'nửa năm' trong tiếng Trung, bạn dùng chữ Hán nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

半bànnửa, một nửa
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0