HanziGuru.南 · nán
南
nán[nan2]Thanh 2

phía nam

EN: surname Nan · south

HSK 1Hán Việt: Nam
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · phía nam

Hán Việt: Nam
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần trên rộng và thoáng, phần dưới khép kín hơn nhưng phải đảm bảo cân đối ở trục dọc trung tâm, nét sổ thẳng ở giữa làm chủ đạo.

phía nam, phương nam

họ Nam (họ người Trung Quốc)về phía nam
Danh từ / Danh từ riêngtrung lập#phương hướng#địa lý
Ví dụ thực tế
  • 中国南方
    zhōngguó nánfāng
    miền nam Trung Quốc
  • 坐南朝北
    zuò nán cháo běi
    quay mặt về hướng bắc, lưng quay về hướng nam (nói về hướng nhà)
/[nan³⁵]/Thanh điệu: 35
南
nánnan2
++
´(35)
=nán
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
nan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“nán”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Nam
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
n
Phân loại: Âm mũi - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: n
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát qua đường mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào vòm miệng trên ngay sau răng cửa, dòng khí đi qua mũi.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: an
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 đọc giống hệt dấu sắc trong tiếng Việt (ví dụ: bán,án).
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một âm tiết thanh 4, nó chuyển thành âm vực lửng nhẹ trước khi lên cao, nhưng quy tắc biến điệu chính là đọc như dấu sắc trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (nàn) nếu người học không đẩy cao giọng dứt khoát lên phía trên theo hướng dấu sắc.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Dùng tay vát chéo đi lên từ ngực hướng lên phía trên bên phải, giống hệt như độ lượn của dấu sắc (é) trong tiếng Việt.

Hình thể: trên dưới · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên rộng và thoáng, phần dưới khép kín hơn nhưng phải đảm bảo cân đối ở trục dọc trung tâm, nét sổ thẳng ở giữa làm chủ đạo.

Bộ thủ 十 · Bộ Thập (số mười)

Chữ 南 gồm bộ Thập (十) ở trên, phần giữa là hình cái nhà hoặc cái chuồng, phía dưới là bộ Mục hoặc nét gấp khúc tượng trưng cho phía dưới hoặc phương hướng ấm áp mặt trời chiếu vào.

  • 十 Bộ thập / phần trên của chữ
  • 冂 Khung bao quanh
  • 𠂉 Nét phẩy mác bên trong
Phân loại Lục thư: phối hợp ý nghĩa (hoặc tượng hình gốc)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 南 ban đầu mô phỏng hình dáng một loại nhạc cụ chuông cổ (được treo hướng về phía nam hoặc chơi ở phương nam), sau đó người xưa mượn dùng để chỉ phương nam.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ một loại nhạc cụ chuông, chữ dần được quy định cố định để chỉ phương nam - nơi mặt trời tỏa ấm áp.

  • Phương nam trong văn hóa Trung Hoa cổ đại là hướng của sự sinh sôi, ấm áp và vua chúa thường ngồi quay mặt về hướng nam để trị vì thiên hạ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nam
Thanh Trung Quốc là thanh 2 (dấu sắc), âm Hán Việt đọc là 'Nam' mang dấu ngang (thanh không).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ナン (nan), ナ (na) / Âm Kun: みなみ (minami)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
남
Quy luật chuyển âm: Chữ 南 trong tiếng Hán giữ nguyên phụ âm đầu n và vần an, chuyển sang tiếng Việt thành vần 'am' hoặc 'an' (Nam).
Câu chuyện Ghi nhớ

Ở phương **Nam**, trời rất ấm áp, người ta mười (十) phần vui vẻ cầm đàn chuông đi chơi dưới ánh nắng mặt trời.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
献
xiàndâng hiến, cống hiến+ 犬 (con chó)
喃
nánmumble in repetition+ 口 (cái miệng)
楠
nánvariant of 楠[nan2]+ 木 (cây cối)
罱
lǎna kind of tool used to dredge up fish, water plants or river mud, consisting of a net attached to a pair of bamboo poles, which are used to open and close the net; to dredge with such a tool+ 罒 (tấm lưới)
Chữ dễ nhầm (形近字)
苏(sū)
Chữ 苏 có bộ Thảo đầu (艹) ở trên và chữ Ngư (鱼) ở dưới, hoàn toàn khác cấu trúc với chữ 南.
Thử thách phản xạ
我的家在中国的[___]方。
Gợi ý: nán
Lỗi hay gặp

Viết nhầm thứ tự các nét bên trong phần giữa chữ 南, hoặc nhầm nét sổ dọc và nét mác, khiến chữ bị mất cân đối.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '南', bạn đọc phát âm Pinyin thế nào và có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán chỉ phương 'phía nam' (nán)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

南nánphía nam
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0