rộng lớn, phong phú, nhiều
uyên bác, hiểu biết rộngđạt được, thu hoạchchơi cờ, đánh bạcviết tắt của học vị tiến sĩ hoặc blog
Tính từ / Động từTrang trọng / Trung tínhNgữ tố ràng buộc#kiến thức#quy mô#học thuật
Ví dụ thực tế
博学多才
bó xué duō cái
uyên bác đa tài
博士
bó shì
tiến sĩ
博
bóbo2
|++´(35)
=bó Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: b (p nhẹ)
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi khép nhẹ rồi bật mở, không dùng luồng hơi mạnh từ cổ họng.
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -o đọc như ô ngắn hoặc o tròn môi
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, có âm điệu đi lên dứt khoát.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 nhưng thường trong văn cảnh học từ đơn thì giữ nguyên thanh 35.
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh nhẹ hoặc các vận mẫu có âm cuối khác nếu đọc quá nhanh.
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng lên trời chếch sang phải, thể hiện hướng đi lên của thanh sắc.
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (thập) và phần bên phải (phố) phải cân đối, bên trái hẹp hơn một chút để nhường không gian cho phần bên phải.
Bộ thủ 十 · Bộ Thập (số mười)
Biểu ý (形旁): 十 (Biểu thị sự đầy đủ, thập toàn thập mỹ)
Biểu thanh (声旁): 尃 (âm gốc: bó)
Chữ Bác gồm bộ Thập (số 10, đầy đủ) kết hợp với phần bên phải chỉ âm và ý nghĩa mở rộng ra khắp mười phương.
- 十 mười, toàn diện
- 尃 trải rộng, lan tỏa
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ Bác ban đầu biểu thị sự phân tán, trải rộng ra khắp nơi, sau đó mở rộng thành sự uyên bác, hiểu biết rộng rãi.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là trải rộng, lan tỏa, chữ phát triển thành sự phong phú về kiến thức và dùng trong các học vị cao cấp.
- Trong lịch sử, 'Bác sĩ' từng là chức quan uyên bác chứ không chỉ là học vị như ngày nay.
🇻🇳Âm Hán Việt
Bác
Thanh sắc trong tiếng Trung (bó) tương ứng hoàn hảo với dấu sắc trong âm Hán Việt (Bác).
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ハク / バク
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
박
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu b- giữ nguyên qua các ngôn ngữ vùng văn hóa chữ Hán.
Câu chuyện Ghi nhớ
Một người có kiến thức trải rộng khắp mười (十) phương hướng, học hành uyên bác như một vị tiến sĩ.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
尃fūto state to, to announcePhonetic Core (声旁)
搏bóto fight; to combat+ 扌 (bàn tay)
缚fùto bind; to tie+ 纟 (tơ lụa)
膊bóshoulder; upper arm+ ⺼ (thịt bắp)
Chữ dễ nhầm (形近字)
搏(bó)
Chữ Bác (搏) có bộ Thủ (扌) bên trái vì liên quan đến hành động của tay.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 他是一位[___]士, 对中国历史很有研究。
Gợi ý: bó
Lỗi hay gặpNhầm lẫn với các chữ đồng âm hoặc viết sai phần cấu tạo bên phải do số lượng nét khá nhiều.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '博', hãy đọc to âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả sự uyên bác hoặc học vị tiến sĩ trong tiếng Trung, bạn dùng chữ nào?
博bóphong phú, rộng lớn, uyên bác, tiến sĩ Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0