卢
lú[lu2]Thanh 2
surname Lu · abbr. for Luxembourg 盧森堡|卢森堡[Lu2 sen1 bao3] · (old) rice vessel
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…
surname Lu · abbr. for Luxembourg 盧森堡|卢森堡[Lu2 sen1 bao3] · (old) rice vessel
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…