HanziGuru.卧 · wò
卧
wò[wo4]Thanh 4

nằm, cúi, phủ phục

EN: to lie · to crouch

HSK 5Hán Việt: Ngọa
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nằm, cúi, phủ phục

Hán Việt: Ngọa
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thần/Nhân đứng (臣), bên phải là bộ Thấp/Khứ (亡/匜 biến thể), chú ý phân bổ cân đối trái phải để chữ không bị nghiêng.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể '卧' giữ nguyên cấu trúc phồn thể '臥', chỉ tối ưu hóa một số nét cho gọn gàng.

nằm (thân thể ở tư thế nằm ngang)

cúi mìnhphủ phục hoặc ẩn náu (trong quân sự hoặc thú vật nằm phục)
Động từTrung cấp#hành động#tư thế cơ thể
Ví dụ thực tế
  • 他累了,躺在床上卧着休息。
    Tā lèi le, tǎng zài chuáng shàng wò zhe xiūxí.
    Anh ấy mệt rồi, nằm trên giường nghỉ ngơi.
  • 卧 薪尝胆
    wò xīn cháng dǎn
    Nằm gai nếm mật (thành ngữ chỉ sự nhẫn nhục chịu đựng để phục hận).
/[wo˥˩]/Thanh điệu: 51
卧
wòwo4
++
`(51)
=wò
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
wo
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
w
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: Âm lướt nguyên âm đôi bắt đầu bằng u/w
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi thả lỏng ở dưới khoang miệng, môi hơi tròn.
Vận mẫu (Vần)
o
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -o đọc như ô ngắn trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Có âm đệm bán nguyên âm w (u) ngầm định đứng trước.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với dấu nặng hoặc dấu sắc đọc giật cục rơi mạnh xuống vực thẳm trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 4 khác, thanh 4 này có thể đọc ngắn hơn một chút nhưng vẫn giữ đặc tính rơi mạnh.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu o nhưng mang thanh khác như wó hoặc wǒ nếu nghe không rõ độ rơi dứt khoát.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay chém thẳng từ trên cao xuống dưới đất, biểu thị sự dứt khoát của thanh 4.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thần/Nhân đứng (臣), bên phải là bộ Thấp/Khứ (亡/匜 biến thể), chú ý phân bổ cân đối trái phải để chữ không bị nghiêng.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể '卧' giữ nguyên cấu trúc phồn thể '臥', chỉ tối ưu hóa một số nét cho gọn gàng.

Bộ thủ 臣 · Bộ Thần (bầy tôi, mắt cúi nhìn)

Biểu ý (形旁): 臣 (chỉ người bề tôi cúi đầu, phục xuống)

Biểu thanh (声旁): 亡 (âm gốc: wáng)

Bầy tôi (臣) cúi rạp người chạy trốn hoặc nằm phục xuống (亡) để ẩn náu.

  • 臣 Bề tôi, mắt cúi nhìn
  • 亡 Mất, trốn chạy
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Giáp cốt văn và Kim văn kết hợp hình ảnh một người cúi rạp người xuống đất (hình tượng bầy tôi cúi đầu phục tùng).

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là cúi rạp, phục xuống của bề tôi, chữ dần phát triển thành hành động nằm hoặc cúi nói chung.

  • Trong văn hóa cổ đại, bề tôi gặp vua phải 'thần phục' (nằm rạp xuống đất).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ngọa
Thanh nặng trong tiếng Việt (-ạ) tương đồng với thanh 4 dứt khoát trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ガ (ga) / Âm Kun: ふす (fusu)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
와
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu w trong tiếng Trung tương ứng với âm ng- hoặc v- trong Hán Việt (Ngọa).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người bề tôi (臣) đang chạy trốn (亡) bỗng mệt quá nên phải nằm rạp (卧) xuống bụi cỏ để trốn sự truy đuổi.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
枎
fúgỗ congThay bộ bên cạnh.
Chữ dễ nhầm (形近字)
姬(jī)
Khác hẳn về bộ thủ và cấu tạo, chú ý phần bên trái là chữ Nữ (女).
Thử thách phản xạ
他累得 [___] 在沙发上睡着了。
Gợi ý: wò
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn với chữ 倒 (dǎo - ngã/đổ) hoặc 躺 (tǎng - nằm) về mặt ngữ cảnh sử dụng.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 卧, hãy đọc chính xác âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả hành động 'nằm' hoặc 'phục' với phong cách trang trọng/thành ngữ (như nằm gai nếm mật), bạn dùng chữ Hán nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

卧wònằm, cúi, phủ phục
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0