HanziGuru.历 · lì
历
lì[li4]Thanh 4

Trải qua, lịch sử, qua từng

EN: to experience · to undergo · to pass through

HSK 3Hán Việt: Lịch
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Trải qua, lịch sử, qua từng

Hán Việt: Lịch
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:4
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cân đối, viết phần bên trái (厂) trước rồi mới đến phần bên trong và bên phải (夂/止), đảm bảo khoảng cách thoáng.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể '歷' có cấu trúc phức tạp gồm các bộ chỉ bước đi và ruộng đất, được giản thể hóa thành '历' bằng cách thay đổi phần bên phải và gom gọn nét để viết nhanh hơn.

Trải qua, kinh qua, qua lại

Từng, mỗi, tất cảLịch sử, khoảng thời gian đã qua
Động từ / Phó từTrang trọng / Tiêu chuẩn#thời gian#kinh nghiệm#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 历史
    lìshǐ
    Lịch sử
  • 经历
    jīnglì
    Kinh nghiệm, trải qua
/[li⁵¹]/Thanh điệu: 51
历
lìli4
++
`(51)
=lì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
li
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“lị”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Lịch
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l (lưỡi thẳng, chạm lợi)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt áp nhẹ vào chân răng hàm trên, đẩy hơi qua hai bên.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -i (đọc như i trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 là âm rơi dứt khoát từ cao xuống thấp (51), tương tự như dấu nặng nhưng có cao độ bắt đầu từ đỉnh cao và đi xuống cực nhanh như tiếng gọi ra lệnh.
Biến điệu: Khi đứng trước một từ mang thanh 4 khác, thanh 4 này có thể đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút nhưng cao độ gốc vẫn là 51.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm có thanh 2 (lì) nếu người nói phát âm không đủ độ cao và rơi dứt khoát ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới đất giống như nhát chém.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 4 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cân đối, viết phần bên trái (厂) trước rồi mới đến phần bên trong và bên phải (夂/止), đảm bảo khoảng cách thoáng.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể '歷' có cấu trúc phức tạp gồm các bộ chỉ bước đi và ruộng đất, được giản thể hóa thành '历' bằng cách thay đổi phần bên phải và gom gọn nét để viết nhanh hơn.

Bộ thủ 厂 · Bộ Hán (vách đá) (Vách đá, mái che)

Biểu ý (形旁): 止 (Chỉ chân bước đi, đi qua từng nơi.)

Dưới mái vách đá (厂), con người bước chân (止) đi qua từng mốc thời gian và địa điểm khác nhau.

  • 厂 Vách đá, mái hiên
  • 夂 Bước chân chậm rãi
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ gốc thể hiện hình ảnh bước chân đi qua các cột mốc, trải qua nhiều không gian và thời gian khác nhau.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là bước qua, đi qua không gian, dần mở rộng thành trải qua kinh nghiệm trong đời sống và tích lũy thành lịch sử.

  • Trong lịch sử chữ Hán, dạng chữ này đã trải qua nhiều lần thay đổi cấu trúc từ giáp cốt văn đến chữ Khải.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lịch
Âm Hán Việt là 'Lịch' (thường đi với âm tắc ở cuối), tương ứng với thanh 4 (rơi dứt khoát) trong tiếng phổ thông Trung Quốc.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: レキ (Reki)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
력 (Lyeok)
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu l- được giữ nguyên hoàn toàn qua các ngôn ngữ trong vùng văn hóa Hán tự.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dưới vách đá (厂), đôi chân (夂) đi qua từng ngày, tích lũy thành lịch sử và kinh nghiệm sống.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
呖
lìsound of splitting; cracking+ 口 (cái miệng)
坜
lìhole, pit+ 土 (đất đai)
枥
lìtype of oak; stable (for horses)+ 木 (cây cối)
沥
lìto drip; to strain or filter+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
厉(lì)
Chữ 厉 dùng bộ vách đá che chở cho chữ vạn (万), mang nghĩa nghiêm khắc, dữ dằn, khác với chữ 历 chỉ sự trải qua bước chân.
Thử thách phản xạ
我们要[___]过去,才能走向未来。
Gợi ý: lì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 历 (trải qua) và chữ 历 trong lịch ngày tháng (thường có bộ Nhật phía dưới ở các văn cảnh khác hoặc nhầm với chữ lịch sử).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '历', bạn đọc phát âm và nhớ nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ sự 'trải qua' (lì) bằng một chữ Hán duy nhất?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

历lìTrải qua, lịch sử, qua từng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0