HanziGuru.厢 · xiāng
厢
xiāng[xiang1]Thanh 1

toa tàu, buồng, phòng bên

EN: box (in theater) · side room · side

HSK 7Hán Việt: Sương
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · toa tàu, buồng, phòng bên

Hán Việt: Sương
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Quảng) tạo khung mái che rộng mở, phần bên phải (tướng Sương) phải được bố trí cân đối nằm trọn bên dưới phần mái và không được lấn át quá sâu sang trái.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể '厢' sử dụng dạng biến thể tinh gọn của phần bên phải, giảm bớt số nét trong chữ phồn thể '廂' để viết nhanh hơn.

toa xe lửa, phòng phụ bên cạnh nhà chính hoặc lô ghế trong rạp hát

phía, bên (trong các từ chỉ phương hướng hoặc cấu trúc kiến trúc)
Danh từTrang trọng, văn phong viết hoặc chuyên ngànhNgữ tố ràng buộc#kiến trúc#giao thông#không gian
Ví dụ thực tế
  • 车厢里坐满了乘客。
    chē xiāng lǐ zuò mǎn le chéng kè.
    Trong toa xe lửa chật cứng hành khách.
  • 厢房
    xiāng fáng
    Nhà phụ hai bên (nhà gianh/nhà phụ thuộc trong kiến trúc tứ hợp viện).
/[ɕi̯äŋ˥˥]/Thanh điệu: 55
厢
xiāngxiang1
++
¯(55)
=xiāng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xiang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ chạm vào mặt sau của hàm răng dưới, đẩy luồng hơi ma sát qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
iang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iang đọc kết hợp i và ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Phát âm cao và đều giọng, tương tự như khi đọc một từ kéo dài ngang trên cao mà không lên xuống giọng.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với thanh 2 (dấu sắc) nếu đọc quá nhanh làm cao độ bị vút lên thay vì giữ phẳng đều ở mức 55.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay vạch một đường thẳng ngang cao trước mặt, giữ nguyên cao độ từ đầu đến cuối như nốt nhạc ngân dài.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Quảng) tạo khung mái che rộng mở, phần bên phải (tướng Sương) phải được bố trí cân đối nằm trọn bên dưới phần mái và không được lấn át quá sâu sang trái.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể '厢' sử dụng dạng biến thể tinh gọn của phần bên phải, giảm bớt số nét trong chữ phồn thể '廂' để viết nhanh hơn.

Bộ thủ 广 · Bộ Quảng (mái nhà, công trình kiến trúc)

Biểu ý (形旁): 广 (Chỉ không gian kiến trúc, nhà cửa, phòng ốc)

Biểu thanh (声旁): 相 (âm gốc: xiāng)

Kết hợp giữa bộ Quảng (mái nhà) bên trái và chữ Tướng (相) bên phải làm phần biểu âm, gợi ý về một căn phòng phụ, gian nhà bên hoặc không gian cấu trúc có mái che.

  • 广 Mái nhà
  • 相 Phần cấu âm xiāng
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được hình thành bằng cách ghép bộ Quảng (chỉ nhà cửa, kiến trúc) với chữ 相 (có âm đọc là xiāng), phản ánh nghĩa gốc là các phòng phụ hay gian nhà nằm bên cạnh ngôi nhà chính.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ các phòng phụ, gian nhà hai bên trong kiến trúc cổ Trung Hoa, nghĩa mở rộng dần sang các khoang chứa, toa xe (như toa tàu hỏa) hoặc lô ghế riêng biệt trong rạp hát.

  • Trong kiến trúc truyền thống Trung Quốc, nhà phụ hai bên sân được gọi là 'đông sương' và 'tây sương', nguồn gốc của vở kịch nổi tiếng 'Tây sương ký'.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Sương
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với thanh ngang (không dấu) trong tiếng Việt, phát âm cao và đều.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
상
Quy luật chuyển âm: Âm đầu xi- trong tiếng Trung tương ứng với âm s- trong âm Hán Việt (xiāng ➔ Sương).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dưới mái nhà của bộ Quảng (广), người ta đặt một căn phòng phụ (厢) có kê đầy đủ tiện nghi để làm buồng nghỉ ngơi riêng biệt trên toa tàu.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
相
xiānglẫn nhau, hỗ tương, quan sátPhonetic Core (声旁)
想
xiǎngNghĩ, muốn, nhớ+ 心 (trái tim)
箱
xiāngHộp, rương, va-li+ ⺮ (cây tre)
霜
shuāngSương giá, sương muối, kem bôi da+ 雨 (mưa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
箱(xiāng)
Chữ 箱 có bộ Trúc (竹) ở trên chỉ cái hộp/vali, còn chữ 厢 có bộ Quảng (广) ở bên trái chỉ phòng ốc/toa xe.
Thử thách phản xạ
火车的每个[___]里都坐满了回家的旅客。
Gợi ý: xiāng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 厢 (phòng/toa xe, có bộ Quảng) và chữ 箱 (cái hộp/vali, có bộ Trúc), dẫn đến viết sai bộ thủ cấu thành.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '厢', làm sao phân biệt nghĩa của nó giữa phòng bên và toa xe?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '厢' với bộ Quảng và phần bên phải biểu âm xiāng?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

厢xiāngtoa tàu, buồng, phòng bên
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0