漢
HanziGuru
.
厩 · jiù
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
厩
Share
厩
jiù
[jiu4]
Thanh 4
Phát âm
stable · barn
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
廄
Các cách đọc khác (多音字):
jiù
jiù
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…