HanziGuru.县 · xiàn
县
xiàn[xian4]Thanh 4

huyện

EN: county

HSK 4Hán Việt: Huyện
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · huyện

Hán Việt: Huyện
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (gồm nét treo và mắt) hơi thu nhỏ lại, phần dưới chứa bộ hệ (系) mở rộng cân đối tạo sự vững chãi cho toàn bộ chữ.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể '县' được rút gọn từ chữ phồn thể '縣' bằng cách thay thế phần phức tạp bên dưới thành chữ '系' (hệ), giúp việc viết tay nhanh gọn và hiện đại hơn.

huyện (đơn vị hành chính cấp dưới địa cấp thị)

vùng đất thuộc quyền quản lý của một huyện
Danh từTrung lập#hành chính#địa lý#chính trị
Ví dụ thực tế
  • 这个县 很大。
    Zhège xiàn hěn dà.
    Huyện này rất lớn.
  • 他被派 往 3县 工作。
    Tā bèi pài wǎng xiàn gōngzuò.
    Anh ấy được cử đi làm việc ở huyện.
/[ɕi̯än⁵¹]/Thanh điệu: 51
县
xiànxian4
++
`(51)
=xiàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ chạm mặt sau răng cửa dưới, đẩy luồng khí xì nhẹ qua kẽ răng mà không uốn lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: yên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Vần ian trong hệ thống phiên âm khi đứng sau x sẽ phát âm như i-en.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự như dấu nặng sắc bén đi xuống trong tiếng Việt nhưng có độ cao bắt đầu từ đỉnh vực.
Biến điệu: Khi kết hợp với các thanh điệu khác, thanh 4 (51) thường đọc dứt khoát và hạ thấp hoàn toàn từ cao xuống thấp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các vần ian có thanh khác hoặc âm đầu sh (s uốn lưỡi) nếu không phân biệt rõ x (x nhẹ thẳng lưỡi cắn răng).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới một góc dứt khoát, giống như hành động ra lệnh hoặc gật đầu mạnh một cái.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (gồm nét treo và mắt) hơi thu nhỏ lại, phần dưới chứa bộ hệ (系) mở rộng cân đối tạo sự vững chãi cho toàn bộ chữ.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể '县' được rút gọn từ chữ phồn thể '縣' bằng cách thay thế phần phức tạp bên dưới thành chữ '系' (hệ), giúp việc viết tay nhanh gọn và hiện đại hơn.

Bộ thủ 幺 · Bộ Yêu (nhỏ nhắn, sợi tơ nhỏ)

Chữ 县 bao gồm phần trên biểu thị hình cái đầu treo ngược và phần dưới là bộ hệ (系 - liên kết, hệ thống), tượng trưng cho một vùng lãnh thổ bị treo lơ lửng hoặc được cai quản tập trung thành một hệ thống hành chính.

  • ⽡ mái ngói / hình treo
  • 系 hệ thống, liên kết
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn và kim văn, chữ này vốn vẽ hình một cái đầu người bị treo ngược (biểu thị sự trừng phạt hoặc quản thúc), sau đó mượn chỉ nghĩa hành chính địa phương dưới quyền trung ương.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc liên quan đến việc treo hoặc trừng phạt thời cổ đại, chữ dần chuyển hóa thành tên gọi của đơn vị hành chính cấp huyện thời phong kiến Trung Hoa.

  • Hệ thống hành chính 'huyện' ở Trung Quốc đã có lịch sử từ thời nhà Tần và nhà Hán, duy trì liên tục đến ngày nay.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Huyện
Thanh nặng trong tiếng Việt (Huyện) tương ứng với thanh 4 (51) trong tiếng Trung khi biểu thị âm sắc trầm và rơi.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ケン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
현
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Huyện' bắt nguồn từ âm đọc trung cổ của chữ 縣 / 县 (xiàn), giữ nguyên vẹn cấu trúc vần -iên/-iàn.
Câu chuyện Ghi nhớ

Ở một **huyện** nọ, người ta treo (phần trên giống mái nhà/vật treo) một hệ thống (系) cờ hoa rực rỡ để chào mừng ngày hội lớn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
悬
xuántreo, lơ lửngThêm bộ tâm (心) ở dưới biểu thị tâm trạng thấp thỏm, treo lơ lửng.
Chữ dễ nhầm (形近字)
悬(xuán)
Chữ 县 ở dưới là hệ (系), còn chữ 悬 có thêm bộ tâm (心) ở dưới cùng.
Thử thách phản xạ
我家 住在 一个 美丽 的 [___] 城.
Gợi ý: xiàn
Lỗi hay gặp

Người học hay viết nhầm phần dưới của chữ 县 thành các bộ khác hoặc quên mất nét chấm sổ của chữ hệ (系).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '县', bạn đọc là gì và có nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'huyện' trong tiếng Trung, bạn nhớ đến cấu trúc chữ như thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

县xiànhuyện
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0