HanziGuru.叉 · chā
叉
chā[cha1]Thanh 1

cái nĩa, chữ X, giao nhau

EN: fork · pitchfork · prong

HSK 5Hán Việt: Xoa
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cái nĩa, chữ X, giao nhau

Hán Việt: Xoa
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:3
Quy tắc cân đối nét: Chữ đơn thể gồm ba nét. Nét ngang phía trên hơi chếch lên, hai nét giao nhau bên dưới tạo hình chữ X mở rộng cân đối qua tâm.

cái nĩa, đồ dùng có răng nhọn để xiên thức ăn

dấu X, ký hiệu giao nhaugiao nhau, đan chéo
Danh từ / Động từTrung tính#dụng cụ#hình học#hành động
Ví dụ thực tế
  • 请用刀叉吃饭。
    Qǐng yòng dāo chā chī fàn.
    Xin hãy dùng dao và nĩa để ăn cơm.
  • 路上有一个十字叉路口。
    Lù shang yǒu yí gè shí zì chā lù kǒu.
    Trên đường có một ngã tư giao nhau.
/[t͡ʂʰä˥˥]/Thanh điệu: 55
叉
chācha1
++
¯(55)
=chā
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
cha
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi bật hơi
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng, đẩy mạnh luồng hơi qua kẽ răng
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: a
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Phát âm cao độ ổn định không lên không xuống, tương tự dấu ngang trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm không bật hơi zh hoặc âm z thẳng lưỡi nếu không chú ý luồng hơi mạnh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55): Dùng tay vạch một đường thẳng ngang tầm cao trước mặt, giống như tiếng 'a' kéo dài đều không đổi giọng.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 3 nét

Quy tắc cân đối nét: Chữ đơn thể gồm ba nét. Nét ngang phía trên hơi chếch lên, hai nét giao nhau bên dưới tạo hình chữ X mở rộng cân đối qua tâm.

Bộ thủ 又 · Bộ Hựu (lại nữa, tay phải)

Chữ 叉 là chữ tượng hình phác họa một bàn tay (bộ Hựu) có thêm một nét gạch chéo tượng trưng cho vật dụng hoặc ngón tay dang rộng tạo thành hình chữ X.

  • 又 Bộ Hựu, tượng trưng cho tay hoặc hình dáng cơ bản
  • 丶 Nét thêm vào tạo thành điểm giao nhau
Phân loại Lục thư: Chỉ sự (指事)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 叉 được vẽ giống như một cây lao có ngạnh hoặc dụng cụ cầm tay có nhánh rẽ ra để đâm cá hoặc bắt thú.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là công cụ có nhánh nhọn (nĩa, lao), chữ phát triển thành khái niệm giao nhau, đan chéo và ký hiệu dấu X.

  • Là một chữ Hán cơ bản xuất hiện từ thời cổ đại để chỉ các dụng cụ lao động sắc nhọn có chạc.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Xoa
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với âm sắc hoặc âm ngang trong tiếng Việt, ở đây âm Hán Việt 'Xoa' mang thanh ngang tương đương.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: サ (sa)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
차
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán bắt đầu bằng ch- (chốc, cha) thường chuyển sang âm Hán Việt bằng x- hoặc ch- (như Xoa).
Câu chuyện Ghi nhớ

Hình ảnh một cánh tay (bộ Hựu) cầm một chiếc nĩa có ba răng đâm chéo nhau tạo thành hình chữ X.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
蚤
zǎoflea+ 虫 (côn trùng)
衩
chǎopen seam of a garment; shorts+ 衤 (quần áo)
Chữ dễ nhầm (形近字)
又(yòu)
Chữ 又 (lại) không có nét phẩy/chấm cắt chéo ở giữa như chữ 叉.
汉(hàn)
Chữ 汉 có bộ Thủy chấm nước bên trái, còn chữ 叉 có nét giao nhau ở giữa.
Thử thách phản xạ
请帮我拿一把[___]子吃西餐。
Gợi ý: chā
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc nét giao nhau của chữ 叉 với chữ 又 hoặc quên mất độ bật hơi mạnh của âm ch.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 叉, bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ chỉ 'cái nĩa' hoặc 'chữ X' với âm chā?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

叉chācái nĩa, chữ X, giao nhau
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0