HanziGuru.友 · yǒu
友
yǒu[you3]Thanh 3

bạn, bạn bè

EN: friend

HSK 1Hán Việt: Hữu
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bạn, bạn bè

Hán Việt: Hữu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:4
Quy tắc cân đối nét: Các nét phải cân đối, nét ngang viết hơi chếch lên trên, hai nét phía dưới (chữ vắt) giao nhau hài hòa ở trung tâm.

bạn bè, người bạn

thân thiết, gắn bóhợp tác, kết giao
Danh từ / Động từPhổ biến#mối quan hệ xã hội#con người
Ví dụ thực tế
  • 他是我的好朋友。
    Tā shì wǒ de hǎo péngyǒu.
    Anh ấy là bạn tốt của tôi.
  • 我们要互相帮助,做 友 好 的 邻 居。
    Wǒmen yào hùxiāng bāngzhù, zuò yǒuhǎo de línjū.
    Chúng ta phải giúp đỡ lẫn nhau, làm những người láng giềng thân thiện.
/[joʊ̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
友
yǒuyou3
++
ˇ(214)
=yǒu
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
you
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“dẩu”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Hữu
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đệm bán nguyên âm i/y
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi ở vị trí nguyên âm đóng, đầu lưỡi hạ thấp gần răng dưới.
Vận mẫu (Vần)
ou
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: âm -âu
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ui/ou viết tắt
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt, đi xuống rồi vòng lên cao)
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các từ có thanh 4 hoặc thanh 2 nếu phát âm quá nhanh không đủ độ uốn cong của thanh hỏi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay vẽ một chữ V hoặc dấu móc xuống rồi hất lên, biểu thị âm thanh trầm xuống rồi vút lên cao.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 4 nét

Quy tắc cân đối nét: Các nét phải cân đối, nét ngang viết hơi chếch lên trên, hai nét phía dưới (chữ vắt) giao nhau hài hòa ở trung tâm.

Bộ thủ 又 · Bộ Hựu (lại nữa, bàn tay phải)

Hai bàn tay (hai chữ 又 viết cách điệu) nắm lấy nhau, biểu thị tình bạn, sự tay trong tay gắn kết.

  • 又 bàn tay phải, lại
  • 又 bàn tay phải chồng lên
Phân loại Lục thư: Hội ý (会意)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 友 được vẽ bằng hình ảnh hai bàn tay phải cùng hướng về một phía, tượng trưng cho hai người cùng chung tay hợp sức, là bạn bè.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là 'tay nắm tay, cùng chí hướng', nghĩa đã mở rộng thành 'bạn bè, người đồng hành' và tính từ 'thân thiện'.

  • Khái niệm bạn bè trong văn hóa Trung Hoa cổ đại coi trọng sự đồng lòng và hỗ trợ lẫn nhau như tay với tay.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hữu
Thanh hỏi trong tiếng Trung (thanh 3) tương đương với sắc thái trầm bổng của dấu hỏi/ngã nhưng có độ uốn lượn đặc trưng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ユウ / Âm Kun: とも
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
우
Quy luật chuyển âm: Hữu (vi) ➔ yǒu (zh)
Câu chuyện Ghi nhớ

Hai bàn tay (bộ Hựu - 又) nắm chặt lấy nhau không rời, đó chính là hình ảnh của những người bạn (友) thân thiết nhất.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
有
yǒucóThêm nét ngang ở dưới hoặc biến thể cấu trúc, chỉ sự sở hữu.
拔
bánhổThêm bộ thủ tay trái (chất tay) thành hành động nhổ.
Chữ dễ nhầm (形近字)
有(yǒu)
Chữ 友 có nét chấm và nét phẩy bên trên kết hợp bộ lại; chữ 有 có nét ngang dài ở trên cùng và bộ nguyệt ở dưới.
Thử thách phản xạ
他是我的好___。
Gợi ý: yǒu
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn mặt chữ giữa '友' (bạn) và '有' (có) do nét cấu tạo khá giống nhau ở phần dưới.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 友, hãy đọc to âm Pinyin và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'bạn bè' trong tiếng Trung (péngyou), bạn viết chữ Hán như thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

友yǒubạn, bạn bè
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0