漢
HanziGuru
.
叛 · pàn
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
叛
Share
叛
pàn
[pan4]
Thanh 4
Phát âm
to betray · to rebel · to revolt
HSK 7
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…