Tiếng Việt · khác, người khác, cái khác, riêng biệt
Hán Việt: Lệnh
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (khẩu) nhỏ gọn, bên phải (lực) vươn cao và vững chắc.
1. Ý nghĩa
khác, ngoài ra, thêm nữa
riêng, tách biệtchuyển sang hướng khác
Đại từ / Tính từ / Trạng từTrung tính#tính từ#trạng từ#đại từ
Ví dụ thực tế
另外
lìngwài
ngoài ra, mặt khác
别人
biérén
người khác (thường dùng thay cho另人)
2. Phát âm
/[lɪŋ⁵¹]/Thanh điệu: 51
另
lìngling4
|
++
`(51)
=lìng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ling
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt ở chân răng hàm trên, luồng hơi thoát ra hai bên cạnh lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: inh
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc như dấu nặng hoặc sắc rơi dứt khoát trong tiếng Việt, bắt đầu từ điểm cao 5 và rơi thẳng xuống 1.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 của另 có thể bị ảnh hưởng nhẹ thành bán giáng xuống, nhưng nhìn chung vẫn giữ đặc tính rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm điệu kéo dài nếu không đọc sắc và gọn.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém thẳng từ trên cao xuống dưới đất một cách dứt khoát.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 5 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (khẩu) nhỏ gọn, bên phải (lực) vươn cao và vững chắc.
4. Cấu tạo
Bộ thủ口 · Bộ Khẩu (miệng)
Biểu ý (形旁):口 (chỉ lời nói, tiếng gọi phân định)
Biểu thanh (声旁):力 (âm gốc: lì)
Dùng cái miệng (口) để dùng sức (力) phân định rạch ròi cái này với cái 'khác'.
口 miệng
力 sức lực
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ khẩu (miệng) và chữ lực (sức), ban đầu dùng để chỉ việc ra lệnh hoặc phân tách sự việc bằng lời nói.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa phân tách ban đầu, mở rộng thành 'khác', 'ngoài ra', 'riêng biệt'.
Là một trong những chữ chỉ định vị trí và phương hướng trừu tượng phổ biến trong tiếng Trung hiện đại.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lệnh
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với âm đọc mang tính dứt khoát.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: レイ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
영
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Lệnh' có sự tương ứng âm vị học với pinyin 'lìng'.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng miệng (口) dồn hết sức lực (力) để nói lên rằng: 'Tôi muốn chọn một con đường khác!'.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
岭
lǐngđèo, núi caoThay bộ khẩu bằng bộ sơn (山)
Chữ dễ nhầm (形近字)
加(jiā)
Chữ gia (thêm) có bộ lực ở bên phải nhưng phía trên là bộ khẩu to, còn chữ另 có cấu trúc trái phải rõ ràng.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ
这本书太贵了,请 [___] 拿一本给我看看。
Gợi ý: lìng
Lỗi hay gặp
Nhầm lẫn vị trí của bộ khẩu và bộ lực hoặc viết sai thứ tự nét.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ另, bạn nhớ đến nghĩa gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ 'khác' trong tiếng Trung (lìng)?
Ngữ Cảnh Video Thực Tế
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.
另lìngkhác, người khác, cái khác, riêng biệt
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...