HanziGuru.叶 · yè
叶
yè[ye4]Thanh 4

Lá cây, trang sách, thùy

EN: surname Ye · leaf · page

HSK 4Hán Việt: Diệp
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Lá cây, trang sách, thùy

Hán Việt: Diệp
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ khẩu/thảo đầu biến thể nhỏ gọn, bên phải là phần sinh âm dài nét sổ thẳng làm chủ trục trung tâm.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể 叶 đơn giản hóa phần bên trái từ bộ Thảo (艹) kết hợp với bộ Mộc (木) thành hình gọn hơn so với chữ phồn thể 葉.

Lá cây (bộ phận của thực vật)

Trang sách, tờ giấyThùy (trong cơ thể như thùy phổi)Họ Diệp (tên họ người)Thời kỳ lịch sửLượng từ dùng cho thuyền nhỏ
Danh từ / Lượng từTrung tính#thực vật#sách vở#giải phẫu#họ tên
Ví dụ thực tế
  • 树叶落了。
    Shù yè luò le.
    Lá cây đã rụng rồi.
  • 翻过这一页。
    Fān guò zhè yī yè.
    Lật qua trang này.
/[i̯e˥˩]/Thanh điệu: 51
叶
yèye4
++
`(51)
=yè
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ye
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi thả lỏng ở vị trí phát âm i rồi chuyển nhẹ về e.
Vận mẫu (Vần)
e
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ye đọc như iê trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ơ» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ye là sự kết hợp giữa bán nguyên âm i và nguyên âm e
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương tự dấu nặng hoặc sắc đi xuống trong tiếng Việt nhưng sắc bén hơn).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với vận mẫu đọc lướt nhanh nếu không phát âm rõ âm đuôi -e.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tưởng tượng như đang cắm phích điện đi xuống hoặc gật đầu dứt khoát một cái khi nói từ 'Xuống!'

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ khẩu/thảo đầu biến thể nhỏ gọn, bên phải là phần sinh âm dài nét sổ thẳng làm chủ trục trung tâm.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể 叶 đơn giản hóa phần bên trái từ bộ Thảo (艹) kết hợp với bộ Mộc (木) thành hình gọn hơn so với chữ phồn thể 葉.

Bộ thủ 口 · Bộ Khẩu (Cái miệng)

Biểu ý (形旁): 艹 (Chỉ thực vật, cây cỏ (liên quan đến lá cây))

Biểu thanh (声旁): 世 (âm gốc: shi/ye)

Bên trái là hình ảnh cây cỏ (thảo), bên phải là thế hệ (thế) nối tiếp nhau như những chiếc lá mọc xum xuê trên cành.

  • 口 Khung hoặc hình dáng
  • 十 Cành nhánh
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ phồn thể 葉 ban đầu kết hợp giữa bộ thảo (cỏ cây) và chữ thế (shì), chỉ những chiếc mầm non xanh mọc ra từ cành cây.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là 'lá cây', dần mở rộng ra chỉ các vật mỏng dẹt như tờ giấy (trang sách) hoặc thùy của cơ quan.

  • Lá cây trong chữ Hán cổ tượng trưng cho sự sinh sôi nảy nở của thiên nhiên.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Diệp
Thanh 4 tiếng Trung (yè) tương đương với âm sắc hoặc nặng dứt khoát trong tiếng Việt (Diệp).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショウ / Âm Kun: は
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
엽
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Diệp' biến đổi từ nguyên âm gốc tiếng Trung mang vần -e sang -iep.
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên cành cây cỏ (bộ thảo), từng chiếc **lá** nhỏ xíu rơi xuống giống như những trang sách mỏng manh.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
蝶
diéCon bướmThêm bộ trùng (𧾷/虫) bên trái để chỉ loài bướm bay lượn bên lá cây.
喋
diéNói huyên thuyênThêm bộ khẩu (口) bên trái chỉ lời nói phát ra từ miệng.
Chữ dễ nhầm (形近字)
世(shì)
Chữ 世 có nghĩa là đời người/thế giới, thiếu bộ thảo phía trên hoặc bên trái.
Thử thách phản xạ
秋天到了,树 [___] 都黄了。
Gợi ý: yè
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa nét viết giản thể và phồn thể, hoặc quên mất cách phát âm thanh 4 dứt khoát.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 叶, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ 'lá cây' (shùyè) bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

叶yèLá cây, trang sách, thùy
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0