漢
HanziGuru
.
吆 · yāo
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
吆
Share
吆
yāo
[yao1]
Thanh 1
Phát âm
to shout · to bawl · to yell (to urge on an animal)
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…