漢
HanziGuru
.
合 · hé
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
合
Share
合
hé
[he2]
Thanh 2
Phát âm
to close · to join · to fit
HSK 2
Các cách đọc khác (多音字):
hé
hé
gě
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…