HanziGuru.吉 · jí
吉
jí[ji2]Thanh 2

cát (may mắn, tốt lành)

EN: surname Ji · abbr. for Jilin 吉林省[Ji2 lin2 Sheng3] · lucky

HSK 6Hán Việt: Cát
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cát (may mắn, tốt lành)

Hán Việt: Cát
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (sĩ 士) viết gọn gàng với nét ngang trên dài hơn nét ngang dưới; phần dưới (khẩu 口) viết vuông vức, cân đối ở chính giữa bên dưới, không quá to.

May mắn, tốt lành, điềm lành

Họ Cát (surname Ji)Viết tắt của tỉnh Cát Lâm (Jilin)Tiền tố chỉ tỷ (giga-, 10^9 trong thuật ngữ khoa học công nghệ)
Tính từ / Danh từ riêngTrang trọng / Thường dùng trong văn học và tên riêng#tính chất#đánh giá#địa danh
Ví dụ thực tế
  • 吉祥如意
    jí xiáng rú yì
    Cát tường như ý (mọi sự may mắn và như ý muốn)
  • 吉林省
    jí lín shěng
    Tỉnh Cát Lâm
/[t͡ɕi³⁵]/Thanh điệu: 35
吉
jíji2
++
´(35)
=jí
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ji
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ vào mặt sau răng cửa dưới, mặt lưỡi nâng lên gần ngạc cứng.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -i (đọc như âm i trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao dứt khoát lên cao giọng, giống hệt dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết mang thanh 3 khác, thanh 2 (35) sẽ chuyển đổi thành biến điệu tương đương thanh 2 hoặc nửa thanh tùy theo nhịp đọc, nhưng chuẩn IPA gốc vẫn giữ nét lên cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với các âm có thanh 4 (jí vs jì) nếu người nghe không phân biệt được độ cao vút lên của thanh 2.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực hất xéo lên cao phía trên bên phải, giống hệt như dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (sĩ 士) viết gọn gàng với nét ngang trên dài hơn nét ngang dưới; phần dưới (khẩu 口) viết vuông vức, cân đối ở chính giữa bên dưới, không quá to.

Bộ thủ 口 · Bộ Khẩu (Miệng)

Biểu ý (形旁): 口 (Miệng nói ra những lời cầu chúc, điềm lành)

Biểu thanh (声旁): 士 (âm gốc: shì)

Người học giả/kẻ sĩ (士) mở miệng (口) nói ra những lời hay ý đẹp, mang lại sự may mắn và cát tường.

  • 士 Kẻ sĩ, học giả
  • 口 Cái miệng
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 吉 trong Giáp cốt văn kết hợp giữa hình ảnh chiếc búa (biểu thị uy quyền hoặc binh khí) bên trên và cái miệng/cái cồng chiêng bên dưới, ngụ ý lời thề hoặc điềm báo tốt lành trong nghi lễ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu liên quan đến lời chúc phúc, điềm tốt, chữ đã mở rộng sang nghĩa chung là may mắn, thuận lợi và dùng làm tên riêng hay phiên âm khoa học.

  • Trong văn hóa Trung Hoa, chữ 吉 thường được dán ngược trên cửa vào dịp Tết với ý nghĩa 'cát tinh cao chiếu' hoặc kết hợp trong câu 'Đại cát đại lợi'.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cát
Âm Hán Việt là 'Cát' (khớp với âm tắc vô thanh khép lại ở cuối, nhưng trong tiếng Trung hiện đại là thanh 2 vút lên).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キツ (kitsu) / キチ (kichi) / Âm Kun: よし (yoshi)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
길
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j trong tiếng Trung thường tương ứng với âm c/ch trong Âm Hán Việt (ví dụ: jí ➔ cát).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người KẺ SĨ (士) mở MIỆNG (口) ra là nói những lời CÁT tường, mang lại may mắn cho tất cả mọi người.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
结
jiēkết trái, ra quả+ 纟 (tơ lụa)
桔
júvariant of 橘[ju2]+ 木 (cây cối)
洁
jiésạch sẽ+ 氵 (nước)
佶
jídifficult to pronounce+ 亻 (con người)
Chữ dễ nhầm (形近字)
古(gǔ)
Chữ Cổ (古) có bộ Thập (十) ở trên, nghĩa là xưa cũ; trong khi chữ Cát (吉) có bộ Sĩ (士) ở trên, nét ngang dài ở trên.
Thử thách phản xạ
祝你新年快乐,万事如[___]!
Gợi ý: jí
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần trên của chữ 吉 (là 士 với nét ngang dài ở trên) với chữ 古 (có bộ Thập 十 ở trên), dẫn đến viết sai mặt chữ.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '吉', bạn đọc như thế nào và mang nghĩa gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ chỉ sự 'may mắn, cát tường' (jí) với thanh 2?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

吉jícát (may mắn, tốt lành)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0