HanziGuru.向 · xiàng
向
xiàng[xiang4]Thanh 4

hướng về, đối diện, phương hướng

EN: surname Xiang · towards · to face

HSK 2Hán Việt: Hướng
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · hướng về, đối diện, phương hướng

Hán Việt: Hướng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:bao quanh
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Phần mái che bên ngoài cần viết rộng và thoáng, khung cửa hoặc phần bên trong nằm cân đối ở chính giữa phía dưới, không bị lệch.

hướng về, đối diện, phương hướng

ủng hộ, thiên về phía aitrước đây, vốn dĩ, từ trước đến nayhọ Hướng
Giới từ / Danh từ / Phó từTrung tính / Phổ biến#không gian#phương hướng#quan điểm
Ví dụ thực tế
  • 他向我走来。
    Tā xiàng wǒ zǒu lái.
    Anh ấy đi về phía tôi.
  • 向前看。
    Xiàng qián kàn.
    Nhìn về phía trước.
/[ɕi̯ɑŋ˥˩]/Thanh điệu: 51
向
xiàngxiang4
++
`(51)
=xiàng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xiang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ sau hàm răng dưới, đẩy luồng hơi xì qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
iang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iang (như iang trong tiếng Việt nhưng có âm đệm i rõ hơn)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, giống như tiếng hét ngắn hoặc gật đầu dứt khoát).
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 4 khác, thanh 4 thường đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút nhưng không đổi thành thanh khác.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu -ian nếu không nghe kỹ âm mũi ng phía sau.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay cao rồi chém mạnh xuống dứt khoát như ra lệnh (tương tự độ rơi của dấu nặng nhưng sắc nét hơn).

Hình thể: bao quanh · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần mái che bên ngoài cần viết rộng và thoáng, khung cửa hoặc phần bên trong nằm cân đối ở chính giữa phía dưới, không bị lệch.

Bộ thủ 囗 · Bộ Vi (vây quanh) (vùng bao quanh, biên giới)

Biểu ý (形旁): 囗 (Chỉ khung cảnh, cửa sổ hoặc tường nhà định hướng)

Bên ngoài là bức tường hoặc ô cửa sổ (囗), bên trong chỉ hướng nhìn ra ngoài.

  • 囗 Khung bao quanh / cửa sổ
  • 𠂵 Góc nhìn / hướng đi
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Giáp cốt văn vẽ hình một ngôi nhà có cửa sổ mở hướng ra ngoài, biểu thị ý nghĩa nhìn ra một hướng hoặc hướng về phía ánh sáng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là cửa sổ nhìn ra ngoài, chữ phát triển thành khái niệm trừu tượng chỉ phương hướng, hướng đi và hành động hướng về một mục tiêu.

  • Trong lịch sử, chữ này từng có dạng đồng nghĩa với chữ tang (cửa sổ).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hướng
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với sắc hoặc nặng trong tiếng Việt nhưng có độ rơi sắc bén và dứt khoát hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キョウ / Âm Kun: むか.う
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
향
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu x- trong tiếng Trung tương ứng với âm Hán-Việt bắt đầu bằng phờ/h- (Hướng).
Câu chuyện Ghi nhớ

Đứng bên cửa sổ (囗), bạn ngước mặt nhìn thẳng ra hướng mặt trời mọc để xác định phương hướng (xiàng).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
响
xiǎngâm thanh, vang vọng+ 口 (cái miệng)
垧
shǎngunit of land area (equivalent to 10 or 15 mǔ 畝|亩[mu3] in parts of northeast China, but only 3 or 5 mǔ in northwest China)+ 土 (đất đai)
晌
shǎngpart of the day; midday+ 日 (mặt trời)
餉
+ 飠 (food)
Chữ dễ nhầm (形近字)
像(xiàng)
Chữ 像 có bộ nhân (亻) bên trái vì chỉ hình ảnh con người hoặc tượng giống nhau.
Thử thách phản xạ
我们应该[___] 目标前进。
Gợi ý: xiàng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc '向 + [địa điểm/người] + [động từ]' với cấu trúc trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh, hay quên vị trí của giới từ '向' luôn đứng trước đối tượng nhận hướng tác động.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 向, đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm sao để viết chữ Hán có nghĩa là 'hướng về, phương hướng' (phiên âm xiàng)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

向xiànghướng về, đối diện, phương hướng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0