呋
fū[fu1]Thanh 1
used in transliteration, e.g. 呋喃[fu1 nan2], furan or 呋喃西林[fu1 nan2 xi1 lin2], furacilinum · old variant of 趺[fu1]
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…
used in transliteration, e.g. 呋喃[fu1 nan2], furan or 呋喃西林[fu1 nan2 xi1 lin2], furacilinum · old variant of 趺[fu1]
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…