HanziGuru.呛 · qiàng
呛
qiàng[qiang4]Thanh 4

sặc, hắt hơi do khói hoặc mùi hắc, mắng mỏ

EN: to irritate the nose · to choke (of smoke, smell etc) · pungent

HSK 7Hán Việt: Sương
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · sặc, hắt hơi do khói hoặc mùi hắc, mắng mỏ

Hán Việt: Sương
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái phải (左右)
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ khẩu) nhỏ gọn chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (thương) chiếm 2/3 diện tích và cân đối hài hòa.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 嗆 được giản thể thành 呛 bằng cách thay bộ bên phải từ 倉 sang 仓 để giảm số nét viết.

sặc (do khói, mùi hắc kích thích cổ họng hoặc mũi)

làm cay xộc lên mũimắng mỏ, đối đáp gắt gỏng (phương ngôn/Đài Loan)
Động từ / Tính từThông tục#cảm giác cơ thể#hành động#mùi vị
Ví dụ thực tế
  • 烟把我呛得直咳嗽。
    Yān bǎ qiàng de zhí késou.
    Khói làm tôi sặc ho sặc sụa.
  • 辣椒味太浓,呛鼻子。
    Làjiāo wèi tài nóng, qiàng bízi.
    Mùi ớt nồng quá, làm cay xộc cả mũi.
/[tɕʰi̯ɑŋ˥˩]/Thanh điệu: 51
呛
qiàngqiang4
++
`(51)
=qiàng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
qiang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát sau răng cửa dưới, mặt lưỡi nâng lên vòm cứng, thả lỏng luồng hơi mạnh.
Vận mẫu (Vần)
iang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: i-ang đọc liền mạch như iang trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung đọc cao rồi rơi đột ngột xuống thấp như tiếng thở mạnh hoặc tiếng quát ngắn, tương tự âm vực sắc nặng nhưng dứt khoát hơn trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ giảm độ cao ở phần cuối nhưng vẫn giữ tính chất dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với qiang (thanh 1 hoặc thanh 2) nếu không phân biệt được độ rơi dứt khoát của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống giống như ra lệnh.

Hình thể: Trái phải (左右) · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ khẩu) nhỏ gọn chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (thương) chiếm 2/3 diện tích và cân đối hài hòa.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 嗆 được giản thể thành 呛 bằng cách thay bộ bên phải từ 倉 sang 仓 để giảm số nét viết.

Bộ thủ 口 · Bộ Khẩu (miệng)

Biểu ý (形旁): 口 (Chỉ hành động liên quan đến miệng, hơi thở, ăn uống hoặc phản ứng của đường hô hấp.)

Biểu thanh (声旁): 仓 (âm gốc: cāng / qiàng)

Miệng (口) ngửi thấy kho (仓) chứa đồ cay nồng xộc lên khiến người ta phải sặc.

  • 口 Bộ khẩu (miệng, hơi thở)
  • 仓 Thành phần biểu âm và gợi ý không gian kho chứa
Phân loại Lục thư: phono-semantic (形声)

Nguồn gốc: Là chữ kết hợp hình thanh muộn hơn trong lịch sử chữ Hán, dùng bộ khẩu để biểu thị các hiện tượng liên quan đến đường hô hấp (sặc, ho, nghẹn) và phần cāng làm âm đọc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là hơi khói hoặc mùi cay làm sặc mũi họng, sau mở rộng ra nghĩa bóng là mắng mỏ gắt gỏng hoặc phản biện gay gắt.

  • Được ghi nhận nhiều trong các văn bản bạch thoại và tiếng nói đời thường.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Xương / Thang
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 4 tương đương với âm có dấu nặng hoặc sắc rơi dứt khoát, khác với âm Hán Việt thuần túy trong từ điển.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソウ (sō)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
창
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu q trong tiếng Trung thường tương đương với âm ch bật hơi trong hệ thống ngữ âm.
Câu chuyện Ghi nhớ

Mở **miệng (口)** bước vào trong **kho (仓)** hóa chất, không may hít phải khí độc làm bạn bị **sặc (qiàng)** nghẹt thở.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
仓
cāngKho lúa, vựa lúaPhonetic Core (声旁)
创
chuàngvariant of 創|创[chuang4]+ 刂 (con dao)
抢
qiāngcướp đoạt, tranh giành+ 扌 (bàn tay)
枪
qiāngSúng, thương, giáo+ 木 (cây cối)
Chữ dễ nhầm (形近字)
抢(qiǎng)
Chữ qiǎng dùng bộ thủ (扌 - tay) nghĩa là cướp giật; chữ qiàng dùng bộ khẩu (口 - miệng) nghĩa là sặc khói.
Thử thách phản xạ
厨房里的油烟太大了,把我[___]得直流眼泪。
Gợi ý: qiàng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn thành phần bên phải '仓' với chữ '仑' hoặc viết nhầm bộ khẩu thành bộ thủ tay (扌) do lẫn với chữ qiǎng (抢).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '呛', bạn đọc như thế nào và mang nghĩa gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán chỉ cảm giác 'sặc khói, cay xộc mũi' (qiàng)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

呛qiàngsặc, hắt hơi do khói hoặc mùi hắc, mắng mỏ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0