漢
HanziGuru
.
呜 · wū
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
呜
Share
呜
wū
[wu1]
Thanh 1
Phát âm
(onom.) for humming or whimpering
HSK 7
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
嗚
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…